Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kog'Maw tại đây. Tìm hiểu về build Kog'Maw , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.67 | 21.5% | 0.88%1,028 Trận | 65.37% |
Amumu | 4.12 | 16.94% | 0.9%1,051 Trận | 56.71% |
Soraka | 4.15 | 13.46% | 0.74%862 Trận | 58.35% |
Sett | 4.3 | 15.5% | 1.33%1,548 Trận | 52.91% |
Milio | 4.32 | 16.01% | 0.92%1,068 Trận | 53.84% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.66%18,522 Trận |
![]() | 8.53%14,817 Trận |
![]() | 8.45%14,671 Trận |
![]() | 13.21%13,876 Trận |
![]() | 6.91%11,996 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWQRQQQEE | 0.49%34,427 Trận | 61.99% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.71% | 89.25%42,590 Trận | 15.95% | |
6.29 | 0.55% | 6.07%2,897 Trận | 15.5% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 5.68% | 92.16%66,021 Trận | 35.26% | |
5.26 | 5.32% | 3.76%2,690 Trận | 35.46% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.97 | 18.03% | 20.95%28,821 Trận | 59.62% | |
4.45 | 11.47% | 14.34%19,734 Trận | 51.01% | |
4.48 | 11.43% | 9.15%12,596 Trận | 51.05% | |
4.22 | 12.87% | 9.12%12,546 Trận | 55.8% | |
4.16 | 15.15% | 8.59%11,820 Trận | 56.72% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 11.04% | 6.09%4,648 Trận | 50.32% | |
4.52 | 7.57% | 3.23%2,471 Trận | 45.49% | |
4.18 | 12.41% | 1.9%1,450 Trận | 53.86% | |
4.25 | 12.96% | 1.85%1,412 Trận | 52.41% | |
3.25 | 18.68% | 1.19%910 Trận | 73.85% |