Tên hiển thị + #NA1
Kalista

Kalistaarena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Phong Thái Quân Nhân
  • Đâm XuyênQ
  • Hồn Ma Do ThámW
  • Giày VòE
  • Định Mệnh Vẫy GọiR

Tất cả thông tin về arena Kalista đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Kalista, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.61
  • Top 115.64%
  • Tỷ lệ cấm8.64%
  • Tỉ lệ thắng47.38%
  • Tỷ lệ chọn11.06%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.24%20,721 Trận
59.79%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.77%11,385 Trận
51.43%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.00%10,703 Trận
56.55%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.49%9,351 Trận
52.50%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.22%8,218 Trận
51.67%
Âm Dội
Âm Dội
7.97%7,109 Trận
66.87%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
7.57%6,747 Trận
48.57%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.83%6,090 Trận
42.33%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
5.56%4,957 Trận
52.55%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.36%3,885 Trận
53.23%
Lối lên đồ chính
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
5.39%2,374 Trận
56.36%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
2.47%1,086 Trận
58.75%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
1.58%697 Trận
54.66%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.48%652 Trận
37.88%
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
Cung Chạng Vạng
1.21%535 Trận
52.15%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
1.21%531 Trận
56.87%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
1.04%460 Trận
71.30%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
0.92%407 Trận
66.09%
Súng Hải Tặc
Đao Tím
Rìu Hỏa Ngục
0.92%406 Trận
44.83%
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Gươm Suy Vong
0.77%337 Trận
63.20%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.75%332 Trận
41.87%
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.74%327 Trận
68.20%
Móc Diệt Thủy Quái
Súng Hải Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
0.69%306 Trận
52.29%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.65%286 Trận
54.55%
Súng Hải Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.59%262 Trận
47.71%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
86.91%37,638 Trận
37.39%
Giày Bạc
Giày Bạc
9.33%4,042 Trận
31.44%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.69%1,166 Trận
47.51%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.65%282 Trận
65.25%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.32%137 Trận
58.39%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.09%39 Trận
35.90%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%4 Trận
75.00%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
10.15%42,100 Trận
50.37%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.01%37,368 Trận
37.35%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.59%31,468 Trận
54.32%
Mũi Giáo Hắc Ám (Kalista)
Mũi Giáo Hắc Ám (Kalista)
5.43%22,523 Trận
43.16%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
5.30%21,983 Trận
60.54%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
23.24%20,721 Trận
59.79%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
3.83%15,866 Trận
59.26%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.69%15,302 Trận
46.84%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
12.77%11,385 Trận
51.43%
Đao Tím
Đao Tím
2.68%11,108 Trận
53.59%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.00%10,703 Trận
56.55%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.49%9,351 Trận
52.50%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
2.22%9,223 Trận
41.57%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.22%8,218 Trận
51.67%
Âm Dội
Âm Dội
7.97%7,109 Trận
66.87%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.69%7,026 Trận
57.03%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
7.57%6,747 Trận
48.57%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.83%6,090 Trận
42.33%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.28%5,315 Trận
55.32%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.25%5,174 Trận
69.10%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
5.56%4,957 Trận
52.55%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.08%4,478 Trận
54.98%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.05%4,340 Trận
63.39%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.98%4,073 Trận
31.35%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.94%3,888 Trận
59.80%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
4.36%3,885 Trận
53.23%
Phân Tách Vật Chất
Phân Tách Vật Chất
0.93%3,874 Trận
31.72%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.93%3,838 Trận
57.76%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.82%3,384 Trận
56.62%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
0.75%3,121 Trận
64.18%