Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kalista tại đây. Tìm hiểu về build Kalista , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.68 | 20.97% | 0.99%1,316 Trận | 65.5% |
Yasuo | 4.04 | 17.2% | 0.85%1,128 Trận | 59.13% |
Cho'Gath | 4.33 | 19.72% | 1.22%1,623 Trận | 52.25% |
Vi | 4.14 | 19.21% | 0.68%911 Trận | 56.2% |
Soraka | 4.07 | 15.43% | 0.64%849 Trận | 57.71% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.18%27,910 Trận |
![]() | 10.29%20,248 Trận |
![]() | 9.76%19,204 Trận |
![]() | 9.36%18,427 Trận |
![]() | 8.35%16,439 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.43%36,380 Trận | 61.81% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.34 | 0.77% | 94.44%54,334 Trận | 14.22% | |
6.5 | 0.65% | 3.75%2,159 Trận | 11.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 7.07% | 97.63%86,840 Trận | 35.36% | |
3.97 | 15.87% | 0.94%832 Trận | 59.38% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 18.99% | 26.91%43,901 Trận | 59.19% | |
4.47 | 12.96% | 13.97%22,787 Trận | 50.44% | |
4.23 | 15.51% | 11.31%18,455 Trận | 54.79% | |
4.27 | 14.08% | 10.99%17,924 Trận | 54.54% | |
4.21 | 15.72% | 9.36%15,271 Trận | 55.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.34 | 12.04% | 6.09%5,099 Trận | 50.5% | |
4.26 | 13.55% | 2.93%2,451 Trận | 51.77% | |
4.39 | 10.44% | 2.75%2,298 Trận | 47.74% | |
4.28 | 12.96% | 2.18%1,821 Trận | 51.57% | |
4.34 | 11.31% | 1.96%1,644 Trận | 47.99% |