Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jhin tại đây. Tìm hiểu về build Jhin , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.34 | 25% | 1.19%3,236 Trận | 71.42% |
Olaf | 3.85 | 20.23% | 0.55%1,498 Trận | 61.75% |
Pantheon | 3.98 | 18.82% | 0.93%2,550 Trận | 59.84% |
Zyra | 3.91 | 16.54% | 0.7%1,905 Trận | 61.52% |
Milio | 4.03 | 19.12% | 0.53%1,459 Trận | 58.53% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.88%49,659 Trận |
![]() | 9.22%38,519 Trận |
![]() | 8.74%36,505 Trận |
![]() | 11.28%28,299 Trận |
![]() | 10.36%25,996 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.77%150,023 Trận | 65.46% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.75% | 56.07%53,903 Trận | 17.53% | |
6.07 | 1.09% | 38.89%37,388 Trận | 18.58% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.83 | 8.88% | 66.45%105,621 Trận | 43.15% | |
4.97 | 7.84% | 30.42%48,350 Trận | 40.44% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.83 | 17.21% | 19.5%63,072 Trận | 62.73% | |
3.80 | 18.19% | 18.69%60,477 Trận | 63.2% | |
4.01 | 15.92% | 12.82%41,461 Trận | 59.07% | |
3.82 | 17.73% | 11.75%38,004 Trận | 62.72% | |
4.00 | 15.67% | 9.83%31,812 Trận | 59.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 15.8% | 8.06%15,251 Trận | 58.77% | |
3.88 | 16.18% | 3.7%6,996 Trận | 60.09% | |
4.7 | 6.14% | 3.11%5,878 Trận | 40.42% | |
4.17 | 13.26% | 2.57%4,857 Trận | 54.73% | |
4.03 | 14.07% | 2.27%4,300 Trận | 58.02% |