Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jayce tại đây. Tìm hiểu về build Jayce , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zilean | 3.59 | 12.82% | 0.45%39 Trận | 69.23% |
Hecarim | 3.63 | 17.65% | 0.59%51 Trận | 68.63% |
Sona | 3.65 | 27.08% | 0.55%48 Trận | 58.33% |
Shyvana | 3.92 | 19.57% | 1.06%92 Trận | 58.7% |
Trundle | 3.89 | 12.73% | 0.63%55 Trận | 63.64% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.5%1,485 Trận |
![]() | 15.42%1,235 Trận |
![]() | 9.2%1,188 Trận |
![]() | 7.2%930 Trận |
![]() | 6.4%826 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQQWQWQWWWEE | 0.68%3,118 Trận | 62.41% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 1.05% | 79.85%2,290 Trận | 14.41% | |
6.19 | 0.27% | 13.01%373 Trận | 15.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 5.36% | 73.44%3,226 Trận | 32.98% | |
4.88 | 8.24% | 8.29%364 Trận | 40.93% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.96 | 15.86% | 30.83%2,649 Trận | 59.68% | |
4.30 | 13.81% | 13.65%1,173 Trận | 52.69% | |
4.01 | 15.69% | 12.16%1,045 Trận | 58.47% | |
3.93 | 17.25% | 8.37%719 Trận | 61.47% | |
4.16 | 14.02% | 6.89%592 Trận | 56.25% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.44 | 12.12% | 4.01%198 Trận | 49.49% | |
5.18 | 5.43% | 1.86%92 Trận | 26.09% | |
3.31 | 21.57% | 1.03%51 Trận | 68.63% | |
3.7 | 12.12% | 0.67%33 Trận | 69.7% | |
3.73 | 15.15% | 0.67%33 Trận | 66.67% |