Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jarvan IV tại đây. Tìm hiểu về build Jarvan IV , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.37 | 24.04% | 0.85%1,019 Trận | 70.66% |
Vi | 4.02 | 19.02% | 0.79%957 Trận | 58.52% |
Olaf | 3.94 | 17.21% | 0.51%616 Trận | 61.04% |
Yasuo | 4.08 | 14.71% | 1.04%1,258 Trận | 58.98% |
Pantheon | 4.15 | 16.48% | 0.81%977 Trận | 56.6% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.22%13,046 Trận |
![]() | 10.93%12,267 Trận |
![]() | 6.44%11,630 Trận |
![]() | 5.84%10,552 Trận |
![]() | 7.1%9,138 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.61%50,232 Trận | 61.13% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.52% | 63.6%28,910 Trận | 16.82% | |
6.01 | 1.5% | 18.86%8,574 Trận | 18.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.22 | 5.10% | 52.25%34,479 Trận | 35.61% | |
5.25 | 4.68% | 32.82%21,658 Trận | 34.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 13.37% | 19.49%18,804 Trận | 58.82% | |
4.07 | 14.33% | 17.21%16,608 Trận | 58.09% | |
4.28 | 13.15% | 12.95%12,496 Trận | 53.55% | |
4.51 | 10.87% | 11.1%10,716 Trận | 49.28% | |
3.69 | 25.69% | 10.01%9,657 Trận | 63.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.48 | 8.3% | 3.41%2,517 Trận | 48.39% | |
4.33 | 12.66% | 1.58%1,169 Trận | 46.54% | |
4.88 | 4.15% | 1.37%1,013 Trận | 35.83% | |
4.37 | 10.91% | 1.18%871 Trận | 50.06% | |
3.24 | 20% | 1.04%770 Trận | 74.42% |