Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Hwei tại đây. Tìm hiểu về build Hwei , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.8 | 22.78% | 0.99%641 Trận | 63.03% |
Xin Zhao | 3.74 | 16.36% | 1.1%715 Trận | 66.15% |
Zaahen | 3.96 | 16.04% | 0.69%449 Trận | 62.14% |
Vi | 4.08 | 16.81% | 0.7%452 Trận | 56.19% |
Gwen | 4.15 | 12.66% | 0.61%395 Trận | 59.75% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.6%9,728 Trận |
![]() | 13.95%9,441 Trận |
![]() | 13.86%9,380 Trận |
![]() | 12.83%8,546 Trận |
![]() | 10.03%6,678 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.78%34,057 Trận | 59.57% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.26 | 5.89% | 75.24%33,542 Trận | 35.17% | |
5.30 | 6.06% | 22.04%9,824 Trận | 33.23% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.58 | 10.36% | 16.39%14,559 Trận | 48.46% | |
4.03 | 12.96% | 15.28%13,578 Trận | 59.78% | |
4.35 | 11.50% | 15.17%13,482 Trận | 53.43% | |
4.65 | 9.48% | 9.3%8,263 Trận | 47.44% | |
4.41 | 11.23% | 8.42%7,479 Trận | 51.66% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.31 | 8.4% | 3.86%1,679 Trận | 51.88% | |
4.26 | 9.44% | 2.12%922 Trận | 53.36% | |
4.15 | 13.81% | 0.9%391 Trận | 53.71% | |
3.77 | 11.17% | 0.8%349 Trận | 65.33% | |
4.11 | 13.4% | 0.74%321 Trận | 54.21% |