Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.45 | 22.99% | 1.15%174 Trận | 66.67% |
Shen | 3.58 | 21.69% | 0.55%83 Trận | 69.88% |
Xin Zhao | 3.68 | 9.76% | 0.81%123 Trận | 72.36% |
Yuumi | 3.8 | 21.34% | 1.08%164 Trận | 62.8% |
Maokai | 3.72 | 19.64% | 0.74%112 Trận | 64.29% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.2%2,698 Trận |
![]() | 17.85%2,486 Trận |
![]() | 7.91%1,748 Trận |
![]() | 9.76%1,359 Trận |
![]() | 8.99%1,253 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%3,901 Trận | 67.91% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.32% | 74.59%3,491 Trận | 19.05% | |
6.12 | 0.84% | 22.99%1,076 Trận | 15.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.97 | 6.44% | 66.26%5,049 Trận | 41.67% | |
5.17 | 5.61% | 29.69%2,262 Trận | 36.87% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.59 | 18.41% | 19.52%3,113 Trận | 67.62% | |
4.05 | 13.89% | 15.53%2,476 Trận | 59.65% | |
3.89 | 14.50% | 11.98%1,911 Trận | 61.85% | |
3.73 | 16.10% | 10.17%1,621 Trận | 65.27% | |
4.06 | 12.59% | 7.52%1,199 Trận | 61.22% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 9.66% | 4.37%414 Trận | 59.66% | |
4.3 | 8.91% | 2.13%202 Trận | 49.01% | |
4.13 | 12.21% | 1.81%172 Trận | 56.98% | |
3.9 | 14.81% | 1.42%135 Trận | 59.26% | |
3.61 | 17.24% | 0.92%87 Trận | 64.37% |