Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.49 | 26.94% | 1.11%219 Trận | 67.58% |
Shyvana | 3.55 | 23.18% | 1.18%233 Trận | 65.67% |
Shen | 3.74 | 21.7% | 0.54%106 Trận | 66.98% |
Sion | 3.8 | 21.66% | 0.8%157 Trận | 60.51% |
Tristana | 3.75 | 11.3% | 0.58%115 Trận | 66.09% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.26%3,539 Trận |
![]() | 17.73%3,205 Trận |
![]() | 7.81%2,256 Trận |
![]() | 9.6%1,735 Trận |
![]() | 9.18%1,659 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%5,002 Trận | 67.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.43% | 74.18%4,436 Trận | 18.98% | |
6.13 | 0.78% | 23.44%1,402 Trận | 15.69% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 6.70% | 66.36%6,511 Trận | 41.9% | |
5.19 | 5.44% | 29.62%2,906 Trận | 36.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 18.72% | 19.4%3,963 Trận | 68.03% | |
4.03 | 14.25% | 15.73%3,213 Trận | 59.98% | |
3.86 | 15.19% | 11.99%2,449 Trận | 62.47% | |
3.70 | 16.91% | 10.22%2,088 Trận | 65.57% | |
4.06 | 12.73% | 7.5%1,532 Trận | 60.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 10.78% | 4.37%529 Trận | 59.92% | |
4.24 | 7.49% | 2.2%267 Trận | 51.31% | |
4.05 | 13.11% | 1.7%206 Trận | 59.22% | |
3.82 | 15.38% | 1.39%169 Trận | 60.95% | |
3.65 | 15.89% | 0.88%107 Trận | 62.62% |