Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.5 | 26.76% | 1.1%213 Trận | 67.14% |
Shyvana | 3.57 | 23.48% | 1.19%230 Trận | 65.22% |
Shen | 3.71 | 21.57% | 0.53%102 Trận | 67.65% |
Sion | 3.78 | 21.94% | 0.8%155 Trận | 60.65% |
Maokai | 3.79 | 19.08% | 0.78%152 Trận | 63.82% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.23%3,466 Trận |
![]() | 17.71%3,144 Trận |
![]() | 7.81%2,213 Trận |
![]() | 9.61%1,707 Trận |
![]() | 9.16%1,626 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%4,912 Trận | 67.67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.43% | 74.28%4,378 Trận | 19.07% | |
6.13 | 0.8% | 23.33%1,375 Trận | 15.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.95 | 6.63% | 66.57%6,426 Trận | 41.77% | |
5.18 | 5.53% | 29.43%2,841 Trận | 36.68% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 18.69% | 19.39%3,896 Trận | 67.97% | |
4.03 | 14.26% | 15.74%3,163 Trận | 60.01% | |
3.86 | 15.15% | 11.95%2,402 Trận | 62.57% | |
3.71 | 16.73% | 10.2%2,050 Trận | 65.41% | |
4.06 | 12.73% | 7.5%1,508 Trận | 60.34% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 10.88% | 4.39%524 Trận | 59.73% | |
4.24 | 7.55% | 2.22%265 Trận | 51.32% | |
4.08 | 12.44% | 1.68%201 Trận | 58.71% | |
3.83 | 14.97% | 1.4%167 Trận | 60.48% | |
3.71 | 15.53% | 0.86%103 Trận | 61.17% |