Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiora tại đây. Tìm hiểu về build Fiora , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Galio | 3.58 | 30.05% | 0.83%589 Trận | 64.52% |
Brand | 3.61 | 23.01% | 1.01%717 Trận | 66.53% |
Yuumi | 3.67 | 26.62% | 0.95%680 Trận | 63.97% |
Taric | 3.55 | 24.59% | 0.52%370 Trận | 67.84% |
Zilean | 3.61 | 26.86% | 0.49%350 Trận | 67.43% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.45%9,498 Trận |
![]() | 12.5%8,935 Trận |
![]() | 11.99%8,567 Trận |
![]() | 9%6,360 Trận |
![]() | 12.1%5,567 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.8%39,304 Trận | 70.42% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.93 | 8.97% | 29.1%10,266 Trận | 41.55% | |
4.50 | 14.18% | 26.49%9,347 Trận | 49.49% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.39 | 26.24% | 17.8%16,088 Trận | 70.4% | |
2.92 | 34.99% | 16.96%15,329 Trận | 77.77% | |
3.18 | 26.59% | 15.52%14,033 Trận | 74.54% | |
3.87 | 20.80% | 8.33%7,533 Trận | 61.42% | |
3.69 | 21.68% | 7.96%7,197 Trận | 64.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 19.24% | 4.78%2,271 Trận | 64.29% | |
3.52 | 22.66% | 1.93%918 Trận | 66.23% | |
4.22 | 14.13% | 1.79%849 Trận | 49.47% | |
2.76 | 26.19% | 1.06%504 Trận | 85.32% | |
3.83 | 15.93% | 1%477 Trận | 61.22% |