Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fiora tại đây. Tìm hiểu về build Fiora , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Galio | 3.6 | 29.73% | 0.82%629 Trận | 64.07% |
Yuumi | 3.66 | 27.43% | 0.95%729 Trận | 63.92% |
Zilean | 3.59 | 26.81% | 0.49%373 Trận | 67.56% |
Brand | 3.61 | 23% | 0.99%761 Trận | 66.1% |
Taric | 3.55 | 24.42% | 0.51%389 Trận | 67.61% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.5%10,280 Trận |
![]() | 12.6%9,716 Trận |
![]() | 11.92%9,192 Trận |
![]() | 8.98%6,838 Trận |
![]() | 12.06%5,989 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.8%42,336 Trận | 70.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.50 | 14.27% | 28.55%11,061 Trận | 49.76% | |
4.93 | 8.88% | 28.1%10,887 Trận | 41.39% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.38 | 26.39% | 17.84%17,343 Trận | 70.38% | |
2.92 | 34.91% | 17.04%16,569 Trận | 77.75% | |
3.18 | 26.45% | 15.55%15,121 Trận | 74.49% | |
3.86 | 20.73% | 8.33%8,100 Trận | 61.53% | |
3.69 | 21.48% | 7.94%7,723 Trận | 64.86% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.65 | 19.49% | 4.83%2,463 Trận | 64.11% | |
3.54 | 22.4% | 1.91%973 Trận | 65.67% | |
4.22 | 14.04% | 1.8%919 Trận | 49.4% | |
2.78 | 26.56% | 1.07%546 Trận | 84.8% | |
3.85 | 15.63% | 1%512 Trận | 60.55% |