Tên hiển thị + #NA1
Ezreal

Ezrealarena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

3 Bậc

  • Pháp Lực Gia Tăng
  • Phát Bắn Thần BíQ
  • Tinh Hoa Tuôn ChảyW
  • Dịch Chuyển Cổ HọcE
  • Cung Ánh SángR

Tất cả thông tin về arena Ezreal đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Ezreal xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.5
  • Top 113.79%
  • Tỷ lệ cấm2.60%
  • Tỉ lệ thắng49.77%
  • Tỷ lệ chọn15.64%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
18.00%10,682 Trận
55.63%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
15.09%8,960 Trận
55.00%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.13%6,013 Trận
52.30%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
7.94%4,715 Trận
63.24%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
7.42%4,405 Trận
49.47%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.84%4,063 Trận
56.76%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.43%3,816 Trận
58.18%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
6.04%3,583 Trận
50.10%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.77%3,424 Trận
53.48%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.72%3,394 Trận
61.40%
Lối lên đồ chính
Synergies
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.10%697 Trận
52.94%
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
1.13%375 Trận
55.20%
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.85%282 Trận
35.11%
Thần Kiếm Muramana
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.84%277 Trận
54.87%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.81%267 Trận
57.30%
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.77%254 Trận
63.39%
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
0.76%253 Trận
53.36%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Thương Phục Hận Serylda
0.76%253 Trận
51.78%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.62%207 Trận
52.17%
Thần Kiếm Muramana
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
0.60%200 Trận
33.50%
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.43%143 Trận
55.94%
Thần Kiếm Muramana
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Băng Giáp Vĩnh Cửu
0.43%142 Trận
73.24%
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Huyết Kiếm
0.42%138 Trận
57.97%
Thần Kiếm Muramana
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tối Thượng
Nỏ Thần Dominik
0.41%137 Trận
66.42%
Thần Kiếm Muramana
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Trang Bị Tối Thượng
0.41%137 Trận
45.99%
Giày
Synergies
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
49.59%12,902 Trận
38.99%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
26.63%6,928 Trận
35.31%
Giày Bạc
Giày Bạc
10.86%2,826 Trận
38.68%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
9.03%2,349 Trận
44.79%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
2.31%600 Trận
35.83%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.97%252 Trận
40.48%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.61%159 Trận
50.31%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
8.21%21,751 Trận
55.70%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
5.65%14,977 Trận
52.47%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
4.76%12,609 Trận
39.08%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
18.00%10,682 Trận
55.63%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
15.09%8,960 Trận
55.00%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
3.05%8,095 Trận
49.80%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
2.65%7,017 Trận
58.10%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
2.62%6,956 Trận
55.81%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
2.57%6,813 Trận
35.36%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.27%6,027 Trận
51.50%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
10.13%6,013 Trận
52.30%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.15%5,703 Trận
61.91%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.02%5,353 Trận
57.28%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
7.94%4,715 Trận
63.24%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
7.42%4,405 Trận
49.47%
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
Lưỡi Kiếm Hoàng Hôn
6.84%4,063 Trận
56.76%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
1.48%3,928 Trận
59.45%
Trượng Cổ Ngữ
Trượng Cổ Ngữ
6.43%3,816 Trận
58.18%
Thương Phục Hận Serylda
Thương Phục Hận Serylda
1.37%3,634 Trận
65.49%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
6.04%3,583 Trận
50.10%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.77%3,424 Trận
53.48%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
5.72%3,394 Trận
61.40%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
5.65%3,352 Trận
51.43%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
1.24%3,287 Trận
62.64%
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
1.24%3,292 Trận
58.69%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
1.23%3,249 Trận
69.13%
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Tử Thủ
1.19%3,155 Trận
52.55%
Dạ Kiếm Draktharr
Dạ Kiếm Draktharr
4.97%2,952 Trận
57.76%
Lưỡi Hái Linh Hồn
Lưỡi Hái Linh Hồn
1.08%2,867 Trận
54.94%
Giày Bạc
Giày Bạc
1.07%2,825 Trận
38.87%