Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Corki tại đây. Tìm hiểu về build Corki , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.53 | 19.46% | 0.78%668 Trận | 69.76% |
Soraka | 3.72 | 15.78% | 0.53%450 Trận | 66.44% |
Urgot | 3.83 | 17.26% | 0.59%504 Trận | 65.48% |
Pantheon | 3.93 | 19.68% | 0.74%630 Trận | 59.37% |
Vi | 3.91 | 18.45% | 0.72%618 Trận | 61% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.55%12,548 Trận |
![]() | 8.54%11,226 Trận |
![]() | 7.81%10,266 Trận |
![]() | 11.45%9,201 Trận |
![]() | 6.04%7,943 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%30,853 Trận | 64.77% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.85% | 73.78%21,832 Trận | 18.12% | |
6.08 | 0.98% | 16.61%4,916 Trận | 18.23% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 5.78% | 80.7%38,259 Trận | 38.54% | |
5.18 | 5.76% | 6.74%3,194 Trận | 36.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.72 | 17.12% | 22.03%23,059 Trận | 65.14% | |
3.85 | 16.34% | 19.22%20,123 Trận | 62.72% | |
3.86 | 15.10% | 13.53%14,167 Trận | 62.64% | |
4.17 | 13.79% | 9.6%10,046 Trận | 56.28% | |
4.00 | 14.24% | 7.7%8,059 Trận | 59.59% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 14.06% | 5.25%3,037 Trận | 56.5% | |
4.73 | 6.52% | 3.37%1,949 Trận | 39.66% | |
4.16 | 10.89% | 1.87%1,084 Trận | 55.44% | |
3.09 | 22.34% | 1.59%922 Trận | 78.31% | |
3.95 | 13.89% | 1.56%900 Trận | 59.22% |