Tên game + #NA1
Bel'Veth

Bel'Veth Build & Augments

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tìm mẹo Bel'Veth tại đây. Tìm hiểu về build Bel'Veth , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.46
  • Top 116.31%
  • Tỷ lệ cấm49.8%
  • Tỷ lệ thắng49.91%
  • Tỷ lệ chọn7.59%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
21.21%4,724 Trận
62.15%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.63%2,813 Trận
62.1%
Âm Dội
Âm Dội
9.86%2,197 Trận
73.05%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
9.84%2,192 Trận
57.71%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.56%2,129 Trận
68.06%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.42%1,652 Trận
60.17%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.74%1,501 Trận
55.7%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.93%1,098 Trận
54.1%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.98%887 Trận
68.43%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.8%846 Trận
43.26%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
8.35%899 Trận
51.61%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
2.94%317 Trận
45.43%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.16%233 Trận
83.69%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.73%186 Trận
62.37%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.49%160 Trận
56.88%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
1.14%123 Trận
93.5%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
0.96%103 Trận
62.14%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.85%92 Trận
58.7%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.59%63 Trận
61.9%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.55%59 Trận
83.05%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.54%58 Trận
68.97%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.51%55 Trận
65.45%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.5%54 Trận
59.26%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.5%54 Trận
48.15%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Huyết Kiếm
0.4%43 Trận
53.49%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
84.22%8,489 Trận
35.15%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
11.08%1,117 Trận
44.58%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
4.14%417 Trận
41.49%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.29%29 Trận
31.03%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.23%23 Trận
17.39%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%5 Trận
20%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
92.99%6,299 Trận
16.3%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
5.45%369 Trận
14.63%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.74%50 Trận
22%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.71%48 Trận
16.67%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.06%4 Trận
25%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.04%3 Trận
0%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.01%1 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.9%10,873 Trận
54.19%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.06%8,280 Trận
35.1%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.31%6,682 Trận
16.01%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.59%6,017 Trận
54.1%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.45%4,977 Trận
62.11%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
21.21%4,724 Trận
62.15%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.63%2,813 Trận
62.1%
Đao Tím
Đao Tím
2.65%2,424 Trận
66.38%
Âm Dội
Âm Dội
9.86%2,197 Trận
73.05%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
9.84%2,192 Trận
57.71%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.37%2,168 Trận
50.78%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.56%2,129 Trận
68.06%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.91%1,747 Trận
64.45%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.88%1,717 Trận
62.73%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.42%1,652 Trận
60.17%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.74%1,501 Trận
55.7%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.61%1,467 Trận
64.76%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.49%1,360 Trận
40.74%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.23%1,126 Trận
44.23%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.2%1,096 Trận
63.87%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.93%1,098 Trận
54.1%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.98%887 Trận
68.43%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.8%846 Trận
43.26%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.57%795 Trận
77.74%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.36%749 Trận
55.14%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
0.78%712 Trận
52.11%
Huyết Đao
Huyết Đao
3.11%693 Trận
59.74%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.7%644 Trận
56.99%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.69%628 Trận
76.91%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.67%611 Trận
56.3%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo