Tên hiển thị + #NA1
Bel'Veth

Bel'Vetharena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tất cả thông tin về arena Bel'Veth đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Bel'Veth xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.20 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.46
  • Top 121.68%
  • Tỷ lệ cấm46.51%
  • Tỉ lệ thắng50.49%
  • Tỷ lệ chọn9.72%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.31%7,229 Trận
56.85%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.20%5,055 Trận
58.46%
Âm Dội
Âm Dội
13.19%4,694 Trận
70.49%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.30%2,953 Trận
51.71%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.80%2,778 Trận
58.93%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.53%2,325 Trận
54.67%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.35%2,262 Trận
43.46%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.53%1,968 Trận
50.25%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.48%1,593 Trận
62.52%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.99%1,422 Trận
48.10%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
5.40%853 Trận
59.55%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.23%353 Trận
48.73%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.50%237 Trận
74.26%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.49%235 Trận
71.06%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.46%230 Trận
56.09%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
1.33%210 Trận
73.81%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.32%208 Trận
72.12%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.26%199 Trận
59.30%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.21%191 Trận
79.06%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.12%177 Trận
75.14%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
0.90%142 Trận
76.76%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.64%101 Trận
65.35%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.61%97 Trận
45.36%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.59%94 Trận
62.77%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Rìu Mãng Xà
0.59%93 Trận
74.19%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
80.23%12,784 Trận
40.46%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
11.72%1,867 Trận
42.26%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
5.05%804 Trận
42.04%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.08%332 Trận
35.54%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.60%95 Trận
30.53%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.23%36 Trận
25.00%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.11%17 Trận
35.29%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.13%12,821 Trận
52.55%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.00%12,642 Trận
40.69%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.63%7,915 Trận
56.90%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.31%7,229 Trận
56.85%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
4.09%5,747 Trận
61.93%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
4.06%5,701 Trận
53.69%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.20%5,055 Trận
58.46%
Âm Dội
Âm Dội
13.19%4,694 Trận
70.49%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.81%3,941 Trận
59.25%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.14%3,011 Trận
52.97%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.30%2,953 Trận
51.71%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
2.01%2,825 Trận
63.79%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.80%2,778 Trận
58.93%
Đao Tím
Đao Tím
1.66%2,328 Trận
63.75%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.53%2,325 Trận
54.67%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.64%2,303 Trận
61.01%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.35%2,262 Trận
43.46%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.53%1,968 Trận
50.25%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.31%1,836 Trận
42.48%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.17%1,643 Trận
57.64%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.48%1,593 Trận
62.52%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.99%1,422 Trận
48.10%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.01%1,416 Trận
70.06%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.91%1,276 Trận
59.95%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.30%1,175 Trận
47.57%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
0.83%1,163 Trận
74.46%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.81%1,137 Trận
71.15%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.05%1,086 Trận
68.60%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
2.96%1,055 Trận
52.61%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.72%1,010 Trận
56.93%