Tên hiển thị + #NA1
Bel'Veth

Bel'Vetharena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tất cả thông tin về arena Bel'Veth đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Bel'Veth, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.5
  • Top 120.80%
  • Tỷ lệ cấm39.00%
  • Tỉ lệ thắng49.80%
  • Tỷ lệ chọn7.72%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.44%11,880 Trận
57.42%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.14%8,217 Trận
58.68%
Âm Dội
Âm Dội
13.33%7,746 Trận
70.35%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.23%4,785 Trận
50.93%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.55%4,390 Trận
57.93%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.71%3,900 Trận
52.46%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.34%3,686 Trận
41.73%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.51%3,205 Trận
49.42%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.33%2,515 Trận
61.91%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.05%2,353 Trận
48.02%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.87%1,219 Trận
59.47%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.22%555 Trận
45.23%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
1.59%397 Trận
73.55%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.46%365 Trận
73.70%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.30%325 Trận
78.46%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.24%310 Trận
78.06%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.15%288 Trận
71.18%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.11%278 Trận
70.14%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.10%276 Trận
53.26%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.96%240 Trận
53.75%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
0.95%237 Trận
72.15%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.68%171 Trận
50.88%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.65%164 Trận
62.80%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.64%160 Trận
49.38%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.63%157 Trận
52.87%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
81.85%20,249 Trận
38.50%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
10.51%2,600 Trận
43.38%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.79%1,185 Trận
40.93%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.82%451 Trận
39.69%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.68%167 Trận
30.54%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.26%64 Trận
15.63%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.09%22 Trận
40.91%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.21%20,714 Trận
51.78%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.01%20,269 Trận
38.55%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.58%12,563 Trận
56.24%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.44%11,880 Trận
57.42%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
4.09%9,210 Trận
60.94%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.89%8,756 Trận
52.62%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.14%8,217 Trận
58.68%
Âm Dội
Âm Dội
13.33%7,746 Trận
70.35%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.84%6,380 Trận
57.87%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
2.27%5,097 Trận
63.68%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.16%4,869 Trận
51.55%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.23%4,785 Trận
50.93%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.55%4,390 Trận
57.93%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.71%3,900 Trận
52.46%
Đao Tím
Đao Tím
1.68%3,770 Trận
61.94%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.34%3,686 Trận
41.73%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.56%3,509 Trận
58.82%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.51%3,205 Trận
49.42%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.16%2,600 Trận
43.35%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.33%2,515 Trận
61.91%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.09%2,454 Trận
57.86%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.05%2,353 Trận
48.02%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.03%2,322 Trận
68.78%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.97%2,188 Trận
60.56%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.42%1,987 Trận
46.35%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.10%1,804 Trận
70.01%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.77%1,731 Trận
69.09%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.75%1,686 Trận
56.11%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
0.75%1,685 Trận
75.91%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
2.85%1,655 Trận
53.41%