Tên hiển thị + #NA1
Bel'Veth

Bel'Vetharena Lối lên đồ & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tất cả thông tin về arena Bel'Veth đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về lối lên đồ arena Bel'Veth, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.21 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.5
  • Top 120.82%
  • Tỷ lệ cấm38.72%
  • Tỉ lệ thắng49.76%
  • Tỷ lệ chọn7.59%
Trang bị Kim Cương
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.50%12,911 Trận
57.48%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.09%8,875 Trận
58.82%
Âm Dội
Âm Dội
13.38%8,427 Trận
70.44%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.18%5,150 Trận
51.01%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.57%4,764 Trận
57.62%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.72%4,232 Trận
52.46%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.33%3,985 Trận
41.71%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.51%3,467 Trận
49.50%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.34%2,731 Trận
62.39%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.05%2,550 Trận
48.39%
Lối lên đồ chính
Synergies
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
4.94%1,327 Trận
59.76%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.27%610 Trận
45.25%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
Cung Chạng Vạng
1.62%436 Trận
73.39%
Rìu Mãng Xà
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.36%366 Trận
73.50%
Tam Hợp Kiếm
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.21%326 Trận
78.22%
Rìu Mãng Xà
Nguyệt Đao
Chùy Gai Malmortius
1.15%310 Trận
78.06%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
1.11%299 Trận
53.18%
Nguyệt Đao
Rìu Mãng Xà
Vũ Điệu Tử Thần
1.08%290 Trận
71.03%
Nguyệt Đao
Tam Hợp Kiếm
Cưa Xích Hóa Kỹ
1.03%278 Trận
70.14%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.96%258 Trận
52.71%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
Trang Bị Tối Thượng
0.95%255 Trận
72.55%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.69%186 Trận
63.98%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.68%182 Trận
50.55%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.66%177 Trận
52.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.65%174 Trận
53.45%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
81.57%21,593 Trận
38.13%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
10.70%2,832 Trận
43.54%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
4.85%1,285 Trận
40.54%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
1.85%491 Trận
39.31%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.67%178 Trận
31.46%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.26%69 Trận
17.39%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.09%23 Trận
39.13%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

Trang bị cuối trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
9.35%22,511 Trận
51.87%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.98%21,637 Trận
38.20%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.69%13,704 Trận
56.36%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.50%12,911 Trận
57.48%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
4.16%10,009 Trận
60.91%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
3.93%9,468 Trận
52.38%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
14.09%8,875 Trận
58.82%
Âm Dội
Âm Dội
13.38%8,427 Trận
70.44%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.75%6,623 Trận
57.50%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
2.28%5,485 Trận
63.50%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.18%5,150 Trận
51.01%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
2.08%5,019 Trận
51.03%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.57%4,764 Trận
57.62%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.72%4,232 Trận
52.46%
Đao Tím
Đao Tím
1.70%4,104 Trận
61.99%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
6.33%3,985 Trận
41.71%
Nguyệt Đao
Nguyệt Đao
1.48%3,555 Trận
58.68%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.51%3,467 Trận
49.50%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.18%2,836 Trận
43.48%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.34%2,731 Trận
62.39%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
1.11%2,674 Trận
58.08%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.05%2,550 Trận
48.39%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.02%2,456 Trận
68.93%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
0.98%2,355 Trận
60.21%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.38%2,128 Trận
45.44%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.10%1,953 Trận
70.25%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.76%1,833 Trận
56.14%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
2.85%1,795 Trận
53.54%
Cưa Xích Hóa Kỹ
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.73%1,766 Trận
68.97%
Giáp Liệt Sĩ
Giáp Liệt Sĩ
0.71%1,717 Trận
75.77%