Tên game + #NA1
Bel'Veth

Bel'Veth Build & Augments

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tìm mẹo Bel'Veth tại đây. Tìm hiểu về build Bel'Veth , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.46
  • Top 116.32%
  • Tỷ lệ cấm49.76%
  • Tỷ lệ thắng49.86%
  • Tỷ lệ chọn7.61%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
21.19%4,889 Trận
62.22%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.61%2,910 Trận
61.92%
Âm Dội
Âm Dội
9.86%2,276 Trận
73.07%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
9.81%2,263 Trận
57.76%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.66%2,229 Trận
68.15%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.4%1,707 Trận
59.87%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.74%1,556 Trận
55.59%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.89%1,129 Trận
53.85%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.98%918 Trận
68.19%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.83%885 Trận
43.05%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
8.41%935 Trận
51.87%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
2.93%326 Trận
45.09%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.16%240 Trận
83.33%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.75%195 Trận
63.59%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.47%164 Trận
57.32%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
1.17%130 Trận
93.85%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
1%111 Trận
61.26%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.85%95 Trận
58.95%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.58%65 Trận
61.54%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.54%60 Trận
83.33%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.54%60 Trận
56.67%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.52%58 Trận
68.97%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.51%57 Trận
63.16%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.49%54 Trận
48.15%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Huyết Kiếm
0.4%44 Trận
52.27%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
84.14%8,767 Trận
35.07%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
11.18%1,165 Trận
44.29%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
4.12%429 Trận
41.03%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.3%31 Trận
29.03%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.22%23 Trận
17.39%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.05%5 Trận
20%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
92.96%6,534 Trận
16.19%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
5.41%380 Trận
14.47%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.75%53 Trận
15.09%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.75%53 Trận
22.64%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.07%5 Trận
20%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.04%3 Trận
0%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.01%1 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
11.9%11,243 Trận
54.17%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.05%8,555 Trận
35.02%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.32%6,917 Trận
15.92%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.59%6,225 Trận
54.04%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.46%5,163 Trận
62.12%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
21.19%4,889 Trận
62.22%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.61%2,910 Trận
61.92%
Đao Tím
Đao Tím
2.66%2,514 Trận
66.35%
Âm Dội
Âm Dội
9.86%2,276 Trận
73.07%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
9.81%2,263 Trận
57.76%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.36%2,234 Trận
50.63%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.66%2,229 Trận
68.15%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.91%1,803 Trận
64.39%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.89%1,786 Trận
62.15%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.4%1,707 Trận
59.87%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.74%1,556 Trận
55.59%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.6%1,508 Trận
64.99%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.48%1,398 Trận
40.63%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.24%1,174 Trận
43.95%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.2%1,130 Trận
63.81%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.89%1,129 Trận
53.85%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.98%918 Trận
68.19%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.83%885 Trận
43.05%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.58%826 Trận
77.48%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.36%776 Trận
55.15%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
0.78%735 Trận
51.56%
Huyết Đao
Huyết Đao
3.09%713 Trận
59.75%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
0.7%664 Trận
56.63%
Giáp Thiên Thần
Giáp Thiên Thần
0.69%648 Trận
76.7%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.67%630 Trận
56.67%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo