Tên hiển thị + #NA1
Bel'Veth

Bel'Vetharena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

1 Bậc

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tất cả thông tin về arena Bel'Veth đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Bel'Veth xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.52
  • Top 118.53%
  • Tỷ lệ cấm42.7%
  • Tỉ lệ thắng49.08%
  • Tỷ lệ chọn8.92%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.33%5,027 Trận
61.11%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.64%3,373 Trận
59.74%
Âm Dội
Âm Dội
11.61%2,872 Trận
70.72%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.54%2,111 Trận
52.87%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.97%1,970 Trận
61.12%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.92%1,465 Trận
42.87%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.9%1,459 Trận
51.13%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.33%1,319 Trận
53.9%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.87%956 Trận
62.45%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.5%866 Trận
45.15%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
6.82%711 Trận
56.54%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
2.59%270 Trận
39.26%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
1.69%176 Trận
77.27%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.58%165 Trận
81.21%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
1.37%143 Trận
58.74%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.19%124 Trận
48.39%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.79%82 Trận
57.32%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.7%73 Trận
68.49%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.56%58 Trận
77.59%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
0.49%51 Trận
54.9%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
0.49%51 Trận
66.67%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.48%50 Trận
70%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.47%49 Trận
61.22%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.46%48 Trận
75%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Vũ Điệu Tử Thần
0.37%39 Trận
43.59%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
73.92%7,267 Trận
35.57%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
16.43%1,615 Trận
41.55%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
6.56%645 Trận
43.26%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
2.5%246 Trận
39.43%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.32%31 Trận
25.81%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.18%18 Trận
38.89%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.09%9 Trận
0%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
12.73%10,144 Trận
53.68%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.97%7,150 Trận
35.69%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
7.09%5,651 Trận
54.24%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.33%5,027 Trận
61.11%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
6.26%4,987 Trận
63.08%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
13.64%3,373 Trận
59.74%
Âm Dội
Âm Dội
11.61%2,872 Trận
70.72%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
3.07%2,445 Trận
63.84%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
8.54%2,111 Trận
52.87%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
7.97%1,970 Trận
61.12%
Đao Tím
Đao Tím
2.42%1,928 Trận
64.57%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
2.06%1,640 Trận
62.87%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.05%1,635 Trận
49.66%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
2.01%1,605 Trận
41.56%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.92%1,465 Trận
42.87%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.9%1,459 Trận
51.13%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
5.33%1,319 Trận
53.9%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.54%1,230 Trận
61.14%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
3.87%956 Trận
62.45%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.18%940 Trận
41.7%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.09%869 Trận
59.49%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.5%866 Trận
45.15%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
3.36%832 Trận
49.52%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
2.69%666 Trận
56.01%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
2.66%659 Trận
73.44%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.8%636 Trận
43.24%
Huyết Đao
Huyết Đao
2.4%594 Trận
59.26%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.73%578 Trận
64.01%
Búa Rìu Sát Thần
Búa Rìu Sát Thần
2.28%564 Trận
54.79%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
0.71%563 Trận
62.52%