Tên game + #NA1
Bel'Veth

Bel'Veth Build & Augments

  • Sắc Tím Đồng Hóa
  • Cú Lướt Hư KhôngQ
  • Khe Nứt Dị GiớiW
  • Uy Quyền Nữ ChúaE
  • Chân Diện Hư VôR

Tìm mẹo Bel'Veth tại đây. Tìm hiểu về build Bel'Veth , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.38
  • Top 117.14%
  • Tỷ lệ cấm53.6%
  • Tỷ lệ thắng51.55%
  • Tỷ lệ chọn7.58%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.56%7,126 Trận
64.52%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.8%4,437 Trận
63.76%
Âm Dội
Âm Dội
9.92%3,437 Trận
73.76%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
9.45%3,275 Trận
60.18%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.3%3,224 Trận
70.6%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.88%2,385 Trận
62.89%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.15%2,130 Trận
59.25%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.45%1,544 Trận
58.55%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.16%1,441 Trận
67.73%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.81%1,320 Trận
42.65%
Build Cốt Lõi
Synergies
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
7.24%1,180 Trận
55.76%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
2.58%420 Trận
53.81%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
2.5%408 Trận
55.15%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
2.25%366 Trận
61.48%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.99%325 Trận
84.62%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
1.13%184 Trận
57.07%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
1.02%166 Trận
86.14%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Đao Tím
0.72%118 Trận
51.69%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.69%112 Trận
79.46%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.67%110 Trận
67.27%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
0.58%95 Trận
54.74%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.45%74 Trận
66.22%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cung Chạng Vạng
0.41%67 Trận
59.7%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Vũ Điệu Tử Thần
0.4%65 Trận
67.69%
Gươm Suy Vong
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
0.4%65 Trận
56.92%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
83.67%12,207 Trận
37.03%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
11.53%1,682 Trận
39.83%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
4.22%615 Trận
39.51%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
0.33%48 Trận
33.33%
Giày Bạc
Giày Bạc
0.25%37 Trận
35.14%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.01%1 Trận
0%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
93.4%9,170 Trận
17.04%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
4.94%485 Trận
12.78%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.8%79 Trận
12.66%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.73%72 Trận
9.72%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.05%5 Trận
20%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.04%4 Trận
0%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
0.03%3 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
12.11%16,732 Trận
55.51%
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
8.87%12,251 Trận
36.79%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
7.02%9,690 Trận
16.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.13%8,465 Trận
56.39%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.97%8,250 Trận
62.23%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
20.56%7,126 Trận
64.52%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
12.8%4,437 Trận
63.76%
Đao Tím
Đao Tím
2.83%3,909 Trận
64.9%
Âm Dội
Âm Dội
9.92%3,437 Trận
73.76%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
9.45%3,275 Trận
60.18%
Mũ Huyết Thuật
Mũ Huyết Thuật
9.3%3,224 Trận
70.6%
Rìu Mãng Xà
Rìu Mãng Xà
2.15%2,975 Trận
54.12%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2%2,761 Trận
63.64%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.77%2,451 Trận
66.63%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.88%2,385 Trận
62.89%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
6.15%2,130 Trận
59.25%
Vũ Điệu Tử Thần
Vũ Điệu Tử Thần
1.54%2,122 Trận
66.21%
Tam Hợp Kiếm
Tam Hợp Kiếm
1.4%1,934 Trận
44.78%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
1.23%1,704 Trận
40.14%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
4.45%1,544 Trận
58.55%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.08%1,494 Trận
66.06%
Trái Tim Rồng
Trái Tim Rồng
4.16%1,441 Trận
67.73%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
3.81%1,320 Trận
42.65%
Liềm Xích Huyết Thực
Liềm Xích Huyết Thực
0.91%1,251 Trận
50.52%
Vương Miện Quỷ Vương
Vương Miện Quỷ Vương
3.34%1,158 Trận
76.94%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
0.84%1,156 Trận
59.86%
Gươm Ảo Ảnh
Gươm Ảo Ảnh
3.24%1,122 Trận
56.06%
Mặt Nạ Song Sinh
Mặt Nạ Song Sinh
3.11%1,077 Trận
75.12%
Phong Kiếm
Phong Kiếm
0.71%982 Trận
59.88%
Huyết Đao
Huyết Đao
2.84%983 Trận
59.61%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo