Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Bard tại đây. Tìm hiểu về build Bard , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 4.08 | 20.79% | 2.25%856 Trận | 58.18% |
Jax | 3.98 | 16.85% | 0.93%356 Trận | 61.24% |
Briar | 4.02 | 16.28% | 0.79%301 Trận | 61.46% |
Olaf | 4.01 | 20.25% | 0.62%237 Trận | 59.07% |
Xin Zhao | 3.89 | 13.31% | 0.77%293 Trận | 60.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.79%4,004 Trận |
![]() | 5.45%2,800 Trận |
![]() | 6.67%2,448 Trận |
![]() | 6.36%2,332 Trận |
![]() | 4.3%2,209 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%14,932 Trận | 62.16% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.45% | 48.54%6,937 Trận | 14.1% | |
6.22 | 0.82% | 17.84%2,550 Trận | 17.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.45 | 4.19% | 36.64%7,446 Trận | 32.97% | |
5.20 | 5.97% | 21.68%4,407 Trận | 37.64% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 12.25% | 19%5,559 Trận | 55.21% | |
4.39 | 11.76% | 15.75%4,608 Trận | 53.47% | |
4.10 | 13.62% | 11.59%3,392 Trận | 59.58% | |
4.34 | 11.70% | 7.68%2,248 Trận | 53.51% | |
4.23 | 12.74% | 7.21%2,111 Trận | 55.23% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.51 | 7.69% | 3.4%767 Trận | 47.59% | |
4.44 | 9.02% | 1.62%366 Trận | 50.27% | |
4.62 | 4.79% | 1.29%292 Trận | 42.81% | |
3.25 | 17.22% | 0.8%180 Trận | 77.78% | |
4.36 | 7.27% | 0.73%165 Trận | 50.91% |