Tên game + #NA1
Ashe

Ashe Build & Augments

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.75
  • Top 19.81%
  • Tỷ lệ cấm4.65%
  • Tỷ lệ thắng45.59%
  • Tỷ lệ chọn12.25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
26.36%6,740 Trận
54.12%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.9%5,342 Trận
55.9%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.09%3,603 Trận
55.23%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
12.11%3,097 Trận
51.57%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.69%2,476 Trận
51.66%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.08%1,554 Trận
50.13%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.39%1,379 Trận
52.57%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.37%1,374 Trận
61.21%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
3.99%577 Trận
49.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.79%259 Trận
41.7%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.01%146 Trận
44.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.87%126 Trận
49.21%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.73%106 Trận
47.17%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.69%100 Trận
49%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.59%86 Trận
55.81%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.55%80 Trận
51.25%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.53%77 Trận
72.73%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.5%72 Trận
48.61%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.44%64 Trận
32.81%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.41%60 Trận
40%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.4%58 Trận
58.62%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.4%58 Trận
46.55%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.39%57 Trận
49.12%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
85.24%12,484 Trận
34.32%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
9.83%1,440 Trận
32.01%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.68%539 Trận
38.59%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.54%79 Trận
44.3%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.36%52 Trận
21.15%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.36%52 Trận
46.15%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
84.05%7,844 Trận
15.68%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
12.16%1,135 Trận
12.95%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.2%205 Trận
11.71%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
1.3%121 Trận
9.09%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.15%14 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.12%11 Trận
0%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%3 Trận
33.33%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.81%12,357 Trận
34.1%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.33%9,240 Trận
51.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
7.08%8,914 Trận
45.93%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
6.73%8,478 Trận
15.42%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
26.36%6,740 Trận
54.12%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.07%6,389 Trận
48.43%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.81%6,065 Trận
58.81%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.9%5,342 Trận
55.9%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.09%3,603 Trận
55.23%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
12.11%3,097 Trận
51.57%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.12%2,668 Trận
66.57%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.69%2,476 Trận
51.66%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.94%2,448 Trận
49.31%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
1.7%2,145 Trận
53.94%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.67%2,104 Trận
50.43%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.6%2,011 Trận
53.51%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.51%1,905 Trận
49.66%
Đao Tím
Đao Tím
1.46%1,835 Trận
58.47%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.42%1,790 Trận
55.25%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.33%1,677 Trận
66.43%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.3%1,643 Trận
54.66%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.25%1,575 Trận
61.9%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.08%1,554 Trận
50.13%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.15%1,449 Trận
31.75%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.39%1,379 Trận
52.57%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.37%1,374 Trận
61.21%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.02%1,291 Trận
47.1%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.97%1,225 Trận
13.06%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.9%1,130 Trận
50.09%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.74%929 Trận
51.56%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo