Tên game + #NA1
Ashe

Ashe Build & Augments

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.74
  • Top 110.29%
  • Tỷ lệ cấm4.67%
  • Tỷ lệ thắng45.6%
  • Tỷ lệ chọn12.19%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
25.15%9,372 Trận
55.43%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
21.36%7,960 Trận
55.92%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.25%5,310 Trận
55.88%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
12.74%4,746 Trận
50.95%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.81%3,654 Trận
54.11%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.64%2,102 Trận
52.43%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.52%2,057 Trận
61.21%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.52%2,058 Trận
51.17%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
4.31%917 Trận
46.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.16%247 Trận
44.13%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.08%229 Trận
46.72%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
1.06%225 Trận
44.44%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.76%161 Trận
42.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.65%139 Trận
73.38%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.56%120 Trận
49.17%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.53%113 Trận
47.79%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.47%101 Trận
52.48%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.47%101 Trận
50.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.45%95 Trận
61.05%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.45%95 Trận
42.11%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.45%95 Trận
54.74%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.4%85 Trận
48.24%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
0.4%85 Trận
50.59%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
83.86%18,074 Trận
34.33%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
11.21%2,417 Trận
31.94%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.67%792 Trận
33.59%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.63%135 Trận
51.11%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.35%75 Trận
44%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.27%59 Trận
23.73%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
82.47%11,497 Trận
15.06%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
13.45%1,875 Trận
13.33%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.8%390 Trận
11.28%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
1.04%145 Trận
6.9%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.11%15 Trận
6.67%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.1%14 Trận
7.14%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%4 Trận
25%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.66%17,683 Trận
34.2%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
6.96%12,733 Trận
51.66%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.77%12,401 Trận
45.76%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
6.55%11,985 Trận
14.83%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.47%10,019 Trận
48.56%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
25.15%9,372 Trận
55.43%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.72%8,646 Trận
58.73%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
21.36%7,960 Trận
55.92%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.25%5,310 Trận
55.88%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
12.74%4,746 Trận
50.95%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
2.08%3,808 Trận
53.76%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.03%3,720 Trận
66.26%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.81%3,654 Trận
54.11%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.87%3,415 Trận
49.99%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.63%2,981 Trận
51.63%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.56%2,854 Trận
53.96%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.45%2,648 Trận
52.68%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.45%2,646 Trận
56.99%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.43%2,609 Trận
55.16%
Đao Tím
Đao Tím
1.4%2,570 Trận
57.7%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.3%2,380 Trận
31.76%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.25%2,291 Trận
66.3%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.64%2,102 Trận
52.43%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.52%2,057 Trận
61.21%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.12%2,045 Trận
63.96%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
5.52%2,058 Trận
51.17%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
1.08%1,980 Trận
12.32%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.99%1,813 Trận
44.46%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.85%1,557 Trận
48.36%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.79%1,452 Trận
51.45%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo