Tên game + #NA1
Ashe

Ashe Build & Augments

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.76
  • Top 19.78%
  • Tỷ lệ cấm4.74%
  • Tỷ lệ thắng45.14%
  • Tỷ lệ chọn12.5%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
25.35%16,108 Trận
53.88%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.76%13,188 Trận
55.36%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.92%8,844 Trận
54.08%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.23%8,406 Trận
52.2%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.87%6,274 Trận
52.96%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.02%3,822 Trận
49.45%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.56%3,532 Trận
60.96%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.29%3,362 Trận
51.96%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.92%1,417 Trận
46.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.24%447 Trận
44.74%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.23%444 Trận
43.24%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.94%340 Trận
47.35%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.83%300 Trận
49.67%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.64%233 Trận
72.96%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.51%186 Trận
39.78%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.51%184 Trận
48.91%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.43%155 Trận
45.16%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.41%147 Trận
51.7%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.4%145 Trận
53.79%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.37%134 Trận
43.28%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.37%133 Trận
19.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.36%129 Trận
38.76%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.36%131 Trận
56.49%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
84.06%30,980 Trận
34.41%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
10.86%4,004 Trận
33.07%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.8%1,400 Trận
36%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.6%221 Trận
45.7%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.34%125 Trận
10.4%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.34%126 Trận
45.24%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
83.75%20,245 Trận
14.68%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
12.04%2,910 Trận
12.61%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.61%632 Trận
7.91%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
1.33%321 Trận
10.28%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.14%33 Trận
18.18%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.11%27 Trận
3.7%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.02%6 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.83%30,671 Trận
34.25%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.35%22,930 Trận
50%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.77%21,128 Trận
45.28%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
6.71%20,941 Trận
14.46%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
25.35%16,108 Trận
53.88%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.87%15,188 Trận
58%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
4.69%14,640 Trận
49.15%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.76%13,188 Trận
55.36%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.92%8,844 Trận
54.08%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.23%8,406 Trận
52.2%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.02%6,314 Trận
65.58%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.87%6,274 Trận
52.96%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
1.76%5,479 Trận
54.41%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.74%5,426 Trận
49.61%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.68%5,226 Trận
51.45%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.61%5,027 Trận
53.05%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.54%4,812 Trận
49.73%
Đao Tím
Đao Tím
1.41%4,403 Trận
56.89%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.36%4,247 Trận
55.95%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.29%4,023 Trận
54.01%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.28%3,980 Trận
32.94%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.02%3,822 Trận
49.45%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.22%3,813 Trận
63.1%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.18%3,675 Trận
65.9%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.14%3,543 Trận
48.32%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.56%3,532 Trận
60.96%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.29%3,362 Trận
51.96%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.97%3,029 Trận
12.25%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.94%2,946 Trận
46.3%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.91%2,840 Trận
51.69%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo