Tên game + #NA1
Ashe

Ashe Build & Augments

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , augments, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.75
  • Top 19.8%
  • Tỷ lệ cấm4.65%
  • Tỷ lệ thắng45.56%
  • Tỷ lệ chọn12.24%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
26.4%6,695 Trận
54.13%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.86%5,290 Trận
55.94%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.1%3,577 Trận
55.27%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
12.1%3,070 Trận
51.6%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.69%2,457 Trận
51.57%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.07%1,540 Trận
50.06%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.39%1,368 Trận
52.49%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.38%1,365 Trận
61.25%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
3.96%569 Trận
49.56%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.8%258 Trận
41.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
1.02%146 Trận
44.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.85%122 Trận
49.18%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.74%106 Trận
47.17%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.67%96 Trận
48.96%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.6%86 Trận
55.81%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Đao Tím
0.56%80 Trận
51.25%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.53%76 Trận
72.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.5%72 Trận
48.61%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.45%64 Trận
32.81%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.42%60 Trận
40%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.4%57 Trận
49.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.4%58 Trận
58.62%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.4%58 Trận
46.55%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
85.21%12,387 Trận
34.3%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
9.88%1,436 Trận
32.03%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.65%531 Trận
38.61%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.54%79 Trận
44.3%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.36%52 Trận
21.15%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.36%52 Trận
46.15%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
83.97%7,777 Trận
15.64%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
12.22%1,132 Trận
12.99%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.2%204 Trận
11.76%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
1.31%121 Trận
9.09%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.15%14 Trận
0%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.12%11 Trận
0%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%3 Trận
33.33%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.81%12,261 Trận
34.08%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.33%9,166 Trận
51.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
7.08%8,850 Trận
45.98%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
6.72%8,405 Trận
15.38%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
26.4%6,695 Trận
54.13%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
5.07%6,344 Trận
48.46%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.82%6,021 Trận
58.88%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.86%5,290 Trận
55.94%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
14.1%3,577 Trận
55.27%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
12.1%3,070 Trận
51.6%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.12%2,651 Trận
66.73%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.69%2,457 Trận
51.57%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.94%2,424 Trận
49.38%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
1.7%2,130 Trận
53.85%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.67%2,094 Trận
50.38%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.59%1,993 Trận
53.64%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.51%1,891 Trận
49.81%
Đao Tím
Đao Tím
1.46%1,825 Trận
58.58%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.42%1,777 Trận
55.37%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.33%1,665 Trận
66.49%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.3%1,628 Trận
54.55%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.25%1,560 Trận
61.92%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.07%1,540 Trận
50.06%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.16%1,445 Trận
31.76%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.39%1,368 Trận
52.49%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.38%1,365 Trận
61.25%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
1.02%1,280 Trận
47.11%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.98%1,221 Trận
13.1%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.9%1,120 Trận
50.09%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.73%917 Trận
51.25%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo