Tên game + #NA1
Ashe

Ashe Build & Augments

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tìm mẹo Ashe tại đây. Tìm hiểu về build Ashe , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Hạng TB4.76
  • Top 19.77%
  • Tỷ lệ cấm4.75%
  • Tỷ lệ thắng45.05%
  • Tỷ lệ chọn12.52%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Trang Bị Prism
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
25.46%14,933 Trận
53.81%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.72%12,151 Trận
55.19%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.88%8,140 Trận
54.16%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.22%7,755 Trận
51.85%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.83%5,767 Trận
53.27%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.02%3,529 Trận
48.91%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.54%3,247 Trận
60.95%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.33%3,129 Trận
52.16%
Build Cốt Lõi
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
3.91%1,305 Trận
46.82%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
1.27%423 Trận
44.44%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
1.23%409 Trận
45.48%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
0.94%312 Trận
47.12%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.81%271 Trận
49.45%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.67%223 Trận
72.2%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.51%171 Trận
47.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.5%166 Trận
39.76%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Tối Thượng
0.43%143 Trận
45.45%
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
0.4%133 Trận
54.89%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.38%128 Trận
19.53%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Trang Bị Tối Thượng
0.38%127 Trận
43.31%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.37%125 Trận
49.6%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
0.36%121 Trận
55.37%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.34%115 Trận
38.26%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
84.1%28,628 Trận
34.38%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
10.8%3,675 Trận
33.06%
Giày Bạc
Giày Bạc
3.81%1,297 Trận
36.01%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.62%210 Trận
44.76%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.35%119 Trận
10.92%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.33%112 Trận
45.54%
Đồ Khởi Đầu
Synergies
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
83.79%18,650 Trận
14.63%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
12.01%2,674 Trận
12.72%
Kiếm Vệ Quân
Kiếm Vệ Quân
2.63%585 Trận
7.86%
Băng Cầu Vệ Quân
Băng Cầu Vệ Quân
1.31%292 Trận
10.96%
Tù Và Vệ Quân
Tù Và Vệ Quân
0.13%30 Trận
16.67%
Khiên Vệ Binh
Khiên Vệ Binh
0.09%20 Trận
5%
Bùa Vệ Binh
Bùa Vệ Binh
0.03%6 Trận
0%
Build Trang Bị Cuối
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.85%28,337 Trận
34.21%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.37%21,203 Trận
50.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.78%19,509 Trận
45.23%
Búa Vệ Quân
Búa Vệ Quân
6.72%19,344 Trận
14.41%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
25.46%14,933 Trận
53.81%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
4.85%13,956 Trận
57.95%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
4.7%13,533 Trận
49.12%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
20.72%12,151 Trận
55.19%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
13.88%8,140 Trận
54.16%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.22%7,755 Trận
51.85%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
2.02%5,810 Trận
65.23%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
9.83%5,767 Trận
53.27%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
1.75%5,028 Trận
54.28%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.73%4,991 Trận
49.57%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.69%4,860 Trận
51.46%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
1.61%4,639 Trận
52.73%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.55%4,461 Trận
49.76%
Đao Tím
Đao Tím
1.41%4,067 Trận
56.82%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
1.37%3,940 Trận
55.46%
Dao Điện Statikk
Dao Điện Statikk
1.29%3,720 Trận
53.66%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.27%3,652 Trận
32.94%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
6.02%3,529 Trận
48.91%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.23%3,546 Trận
63.28%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.18%3,395 Trận
66.01%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
1.14%3,272 Trận
48.23%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
5.54%3,247 Trận
60.95%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.33%3,129 Trận
52.16%
Dao Vệ Binh
Dao Vệ Binh
0.97%2,794 Trận
12.31%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.95%2,728 Trận
46.3%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.9%2,601 Trận
51.36%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo