Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashearena Xây Dựng & Trang bị tăng cường

4 Bậc

  • Băng Tiễn
  • Chú Tâm TiễnQ
  • Tán Xạ TiễnW
  • Ưng TiễnE
  • Đại Băng TiễnR

Tất cả thông tin về arena Ashe đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về arena Ashe xây dựng, trang bị tăng cường, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Vị trí trung bình3.6
  • Top 114.29%
  • Tỷ lệ cấm4.73%
  • Tỉ lệ thắng47.75%
  • Tỷ lệ chọn14.63%
Các vật phẩm Lăng kính
Synergies
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.11%14,037 Trận
55.77%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.02%10,808 Trận
54.39%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.09%8,312 Trận
53.61%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
10.46%6,643 Trận
54.18%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.39%5,330 Trận
52.06%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.93%5,037 Trận
47.55%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.45%4,095 Trận
56.95%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.86%3,721 Trận
51.84%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.39%3,423 Trận
40.05%
Âm Dội
Âm Dội
3.29%2,086 Trận
61.36%
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Synergies
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Vô Cực Kiếm
3.17%919 Trận
50.92%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
1.72%498 Trận
57.63%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
0.95%276 Trận
38.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
0.8%231 Trận
54.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Vô Cực Kiếm
0.55%160 Trận
65%
Gươm Suy Vong
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
0.54%155 Trận
51.61%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.5%146 Trận
48.63%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.43%125 Trận
55.2%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Trang Bị Tối Thượng
Cuồng Đao Guinsoo
0.39%112 Trận
67.86%
Móc Diệt Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Gươm Suy Vong
0.39%114 Trận
58.77%
Trang Bị Xạ Thủ Huyền Thoại
Trang Bị Tối Thượng
Gươm Suy Vong
0.39%114 Trận
63.16%
Gươm Suy Vong
Cuồng Đao Guinsoo
Móc Diệt Thủy Quái
0.38%110 Trận
44.55%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Đao Guinsoo
Cung Chạng Vạng
0.36%103 Trận
58.25%
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
0.35%101 Trận
52.48%
Cuồng Đao Guinsoo
Gươm Suy Vong
Cung Chạng Vạng
0.34%98 Trận
56.12%
Giày
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
83.5%21,338 Trận
37.29%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
11.03%2,818 Trận
37.15%
Giày Bạc
Giày Bạc
2.97%758 Trận
41.29%
Giày Phàm Ăn
Giày Phàm Ăn
1.51%386 Trận
44.56%
Giày Thủy Ngân
Giày Thủy Ngân
0.42%108 Trận
55.56%
Giày Pháp Sư
Giày Pháp Sư
0.37%94 Trận
26.6%
Giày Thép Gai
Giày Thép Gai
0.21%53 Trận
41.51%
Trang bị khởi đầu

Dữ liệu không tồn tại

item cuối cùng
Synergies
Giày Cuồng Nộ
Giày Cuồng Nộ
9.4%21,373 Trận
37.3%
Gươm Suy Vong
Gươm Suy Vong
7.91%17,995 Trận
54.53%
Móc Diệt Thủy Quái
Móc Diệt Thủy Quái
6.6%15,006 Trận
50.98%
Vết Chém Thần Chết
Vết Chém Thần Chết
22.11%14,037 Trận
55.77%
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
5.69%12,937 Trận
58.48%
Gươm Tê Liệt
Gươm Tê Liệt
17.02%10,808 Trận
54.39%
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
4.56%10,367 Trận
56.84%
Mũi Giáo Kim Cương
Mũi Giáo Kim Cương
13.09%8,312 Trận
53.61%
Cuồng Cung Runaan
Cuồng Cung Runaan
3%6,817 Trận
56.34%
Cung Phong Linh
Cung Phong Linh
10.46%6,643 Trận
54.18%
Rìu Bùng Phát
Rìu Bùng Phát
8.39%5,330 Trận
52.06%
Cung Chạng Vạng
Cung Chạng Vạng
2.27%5,169 Trận
60.73%
Tinh Linh Tia Hextech
Tinh Linh Tia Hextech
7.93%5,037 Trận
47.55%
Kiếm Phân Mảnh
Kiếm Phân Mảnh
2.05%4,664 Trận
55.04%
Súng Hải Tặc
Súng Hải Tặc
1.85%4,203 Trận
49.8%
Ỷ Thiên Kiếm
Ỷ Thiên Kiếm
6.45%4,095 Trận
56.95%
Lời Nhắc Tử Vong
Lời Nhắc Tử Vong
1.68%3,826 Trận
64.72%
Móng Vuốt Hắc Thiết
Móng Vuốt Hắc Thiết
5.86%3,721 Trận
51.84%
Rìu Hỏa Ngục
Rìu Hỏa Ngục
1.5%3,405 Trận
58.15%
Kiếm của Tay Bạc
Kiếm của Tay Bạc
5.39%3,423 Trận
40.05%
Ma Vũ Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.4%3,193 Trận
56.19%
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Thần Dominik
1.33%3,033 Trận
61.85%
Giày Khai Sáng Ionia
Giày Khai Sáng Ionia
1.24%2,811 Trận
37.1%
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
1.12%2,545 Trận
64.95%
Kiếm Điện Phong
Kiếm Điện Phong
1.12%2,545 Trận
57.37%
Mũi Tên Yun Tal
Mũi Tên Yun Tal
1.08%2,448 Trận
54.66%
Đao Tím
Đao Tím
1.07%2,434 Trận
61.67%
Âm Dội
Âm Dội
3.29%2,086 Trận
61.36%
Quang Kính Hextech C44
Quang Kính Hextech C44
0.91%2,073 Trận
51.91%
Thần Kiếm Muramana
Thần Kiếm Muramana
0.81%1,853 Trận
57.26%