Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Briar | 4.18 | 16.36% | 0.91%110 Trận | 54.55% |
Trundle | 4.16 | 19.48% | 0.64%77 Trận | 54.55% |
Fiora | 4.09 | 10.71% | 0.46%56 Trận | 58.93% |
Tryndamere | 4.2 | 14.06% | 0.53%64 Trận | 56.25% |
Jax | 4.47 | 13.7% | 1.21%146 Trận | 52.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.56%1,272 Trận |
![]() | 6.99%1,176 Trận |
![]() | 6.06%1,019 Trận |
![]() | 8.7%919 Trận |
![]() | 5.36%902 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.56%2,741 Trận | 57.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.28 | 0.45% | 66.54%3,116 Trận | 13.96% | |
6.4 | 0.43% | 14.93%699 Trận | 12.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.46 | 3.68% | 76.36%5,439 Trận | 30.63% | |
5.40 | 5.16% | 12.52%892 Trận | 31.28% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 10.87% | 18.44%1,738 Trận | 51.67% | |
4.64 | 7.33% | 14.48%1,365 Trận | 47.03% | |
4.51 | 8.59% | 8.65%815 Trận | 49.82% | |
4.86 | 7.59% | 8.24%777 Trận | 42.99% | |
4.58 | 9.61% | 7.95%749 Trận | 48.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.48 | 8.11% | 5.2%370 Trận | 47.3% | |
4.67 | 6.59% | 2.56%182 Trận | 41.21% | |
4.32 | 7.74% | 2.18%155 Trận | 50.32% | |
4.17 | 10.85% | 1.81%129 Trận | 55.04% | |
4.66 | 4.1% | 1.72%122 Trận | 41.8% |