Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Varus tại đây. Tìm hiểu về build Varus , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.97 | 17.11% | 0.68%228 Trận | 58.77% |
Amumu | 4.12 | 15.99% | 0.81%269 Trận | 57.62% |
Shyvana | 4.34 | 16.62% | 1.01%337 Trận | 50.15% |
Sett | 4.45 | 16.04% | 1.35%449 Trận | 51.89% |
Briar | 4.25 | 11.81% | 0.71%237 Trận | 56.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.47%3,605 Trận |
![]() | 7.31%3,526 Trận |
![]() | 5.85%2,824 Trận |
![]() | 9.29%2,812 Trận |
![]() | 5.6%2,702 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.56%8,550 Trận | 56.75% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.42% | 67.68%9,334 Trận | 14.89% | |
6.41 | 0.2% | 14.44%1,991 Trận | 12.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.35 | 4.07% | 77.91%16,448 Trận | 33.03% | |
5.38 | 4.83% | 11.08%2,339 Trận | 33.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 12.00% | 17.74%5,168 Trận | 52.83% | |
4.55 | 9.55% | 14.27%4,155 Trận | 49.05% | |
4.37 | 11.27% | 9.66%2,813 Trận | 52.04% | |
4.39 | 10.74% | 8.38%2,440 Trận | 52.17% | |
4.33 | 10.44% | 8.19%2,386 Trận | 54.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.64 | 5.81% | 3.8%826 Trận | 45.76% | |
4.62 | 5.51% | 2.33%508 Trận | 47.64% | |
4.88 | 3.58% | 1.41%307 Trận | 37.13% | |
4.72 | 7.72% | 1.25%272 Trận | 42.28% | |
4.61 | 8.7% | 0.85%184 Trận | 43.48% |