Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.5 | 26% | 0.7%100 Trận | 67% |
Briar | 3.79 | 21.26% | 0.89%127 Trận | 62.2% |
Tryndamere | 4.02 | 12.22% | 0.63%90 Trận | 64.44% |
Amumu | 4.08 | 15.18% | 0.79%112 Trận | 58.04% |
Xin Zhao | 4 | 14.56% | 0.72%103 Trận | 58.25% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.75%2,202 Trận |
![]() | 16.38%2,181 Trận |
![]() | 10%2,050 Trận |
![]() | 14.04%1,869 Trận |
![]() | 12.31%1,799 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%5,327 Trận | 61.78% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.48 | 0.33% | 85.96%4,483 Trận | 12.36% | |
6.41 | 0.85% | 13.58%708 Trận | 12.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 5.81% | 79.56%6,786 Trận | 34.44% | |
5.56 | 4.83% | 19.17%1,635 Trận | 29.17% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 14.33% | 20.39%3,623 Trận | 54.4% | |
4.46 | 12.05% | 17.23%3,063 Trận | 50.44% | |
4.45 | 11.15% | 11.5%2,044 Trận | 50.78% | |
4.16 | 14.39% | 10.32%1,834 Trận | 55.73% | |
4.18 | 15.81% | 8.25%1,467 Trận | 55.76% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.76 | 8.53% | 4.95%434 Trận | 38.48% | |
4.57 | 7.25% | 2.36%207 Trận | 45.41% | |
4.45 | 9.57% | 2.14%188 Trận | 49.47% | |
4.42 | 11.39% | 1.8%158 Trận | 50.63% | |
4.21 | 9.92% | 1.49%131 Trận | 58.02% |