Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Syndra tại đây. Tìm hiểu về build Syndra , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.48 | 26.13% | 0.72%111 Trận | 68.47% |
Briar | 3.79 | 21.48% | 0.88%135 Trận | 62.22% |
Shyvana | 4.13 | 20.27% | 0.96%148 Trận | 59.46% |
Yone | 4.11 | 17.39% | 0.9%138 Trận | 56.52% |
Tryndamere | 3.99 | 13% | 0.65%100 Trận | 65% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.49%2,373 Trận |
![]() | 10.66%2,359 Trận |
![]() | 10.02%2,219 Trận |
![]() | 14.13%2,034 Trận |
![]() | 12.25%1,932 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.72%5,778 Trận | 61.72% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.49 | 0.33% | 86.17%4,880 Trận | 12.11% | |
6.43 | 0.79% | 13.37%757 Trận | 11.89% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.33 | 5.77% | 79.57%7,320 Trận | 34.39% | |
5.56 | 5.04% | 19.2%1,766 Trận | 29.33% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.28 | 14.29% | 20.46%3,925 Trận | 54.68% | |
4.46 | 12.23% | 17.27%3,312 Trận | 50.6% | |
4.45 | 11.30% | 11.44%2,194 Trận | 50.77% | |
4.16 | 14.71% | 10.31%1,978 Trận | 55.76% | |
4.18 | 15.95% | 8.3%1,592 Trận | 55.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.78 | 7.99% | 4.87%463 Trận | 38.01% | |
4.59 | 7.63% | 2.48%236 Trận | 44.92% | |
4.46 | 9.62% | 2.19%208 Trận | 48.56% | |
4.41 | 10.65% | 1.78%169 Trận | 51.48% | |
4.18 | 10.07% | 1.46%139 Trận | 59.71% |