Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shaco tại đây. Tìm hiểu về build Shaco , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 20.96% | 0.9%458 Trận | 59.61% |
Zyra | 4.06 | 13.69% | 1.55%789 Trận | 58.17% |
Olaf | 4.21 | 13.93% | 0.55%280 Trận | 58.21% |
Zilean | 4.16 | 11.24% | 0.51%258 Trận | 57.36% |
Dr. Mundo | 4.36 | 14.77% | 1.05%535 Trận | 51.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.02%5,196 Trận |
![]() | 10.3%4,754 Trận |
![]() | 9.85%4,545 Trận |
![]() | 5.44%4,027 Trận |
![]() | 7.91%3,650 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.49%8,564 Trận | 61.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.33% | 58.87%11,774 Trận | 14.91% | |
6.3 | 0.48% | 29.09%5,818 Trận | 14.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.23% | 70.28%20,929 Trận | 32.82% | |
5.30 | 4.35% | 13.81%4,113 Trận | 33.89% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 15.02% | 20.54%8,347 Trận | 63.62% | |
4.26 | 11.53% | 17.5%7,113 Trận | 54.55% | |
4.23 | 11.50% | 13.32%5,411 Trận | 55.57% | |
4.35 | 11.12% | 11.71%4,759 Trận | 53.18% | |
4.35 | 11.34% | 9.1%3,696 Trận | 52.65% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.59 | 7.36% | 4.4%1,494 Trận | 45.78% | |
4.63 | 5.34% | 1.98%674 Trận | 43.03% | |
3.83 | 15.12% | 1.56%529 Trận | 62% | |
4.29 | 9.12% | 1.07%362 Trận | 50.28% | |
3.55 | 16.21% | 0.85%290 Trận | 69.66% |