Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Rumble tại đây. Tìm hiểu về build Rumble , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vi | 3.22 | 18% | 0.72%50 Trận | 76% |
Maokai | 3.57 | 21.28% | 0.68%47 Trận | 65.96% |
Jhin | 3.69 | 20% | 0.8%55 Trận | 69.09% |
Amumu | 3.69 | 17.65% | 0.98%68 Trận | 63.24% |
Malzahar | 3.74 | 15.09% | 0.77%53 Trận | 71.7% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 19.51%1,293 Trận |
![]() | 11.27%1,124 Trận |
![]() | 13.97%977 Trận |
![]() | 14.7%974 Trận |
![]() | 12.39%866 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.62%2,669 Trận | 65.72% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.09 | 0.43% | 65.92%1,404 Trận | 17.81% | |
6.27 | 0.15% | 31.78%677 Trận | 13.29% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.99 | 6.08% | 84.09%3,024 Trận | 40.51% | |
5.38 | 5.35% | 8.31%299 Trận | 31.1% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.68 | 16.37% | 28.29%2,339 Trận | 66.31% | |
4.26 | 13.18% | 15.14%1,252 Trận | 53.99% | |
4.01 | 13.89% | 13.58%1,123 Trận | 59.39% | |
4.04 | 14.92% | 10.29%851 Trận | 59.69% | |
4.19 | 11.08% | 8.08%668 Trận | 55.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.9 | 11.82% | 6.57%296 Trận | 63.18% | |
4 | 14.74% | 2.11%95 Trận | 53.68% | |
4.3 | 5.56% | 2%90 Trận | 48.89% | |
3.31 | 15.49% | 1.58%71 Trận | 73.24% | |
2.52 | 33.33% | 1.07%48 Trận | 89.58% |