Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Poppy tại đây. Tìm hiểu về build Poppy , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.91 | 22.22% | 0.96%756 Trận | 59.52% |
Xin Zhao | 3.9 | 16.65% | 1.11%877 Trận | 61.12% |
Lillia | 3.94 | 14.54% | 0.64%509 Trận | 61.69% |
Olaf | 4.14 | 18.16% | 0.51%402 Trận | 57.21% |
Graves | 4.3 | 17.63% | 0.81%641 Trận | 52.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.89%10,147 Trận |
![]() | 11.37%9,708 Trận |
![]() | 13.58%9,134 Trận |
![]() | 11.55%7,770 Trận |
![]() | 11.76%6,318 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.59%29,573 Trận | 61.59% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.22 | 6.99% | 49.56%25,636 Trận | 35.62% | |
5.26 | 6.72% | 34.01%17,594 Trận | 34.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.40 | 13.22% | 14.57%13,765 Trận | 51.5% | |
3.95 | 15.20% | 11.84%11,183 Trận | 60.05% | |
4.51 | 12.81% | 11.13%10,519 Trận | 49.62% | |
4.33 | 13.90% | 9.75%9,213 Trận | 53.2% | |
4.34 | 13.67% | 8.69%8,208 Trận | 52.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 13.57% | 2.96%1,533 Trận | 54.21% | |
3.82 | 20.01% | 2.9%1,499 Trận | 59.97% | |
4.23 | 11.73% | 1.48%767 Trận | 51.89% | |
4.83 | 8.78% | 1.48%763 Trận | 35.12% | |
4.42 | 11.49% | 1.01%522 Trận | 47.51% |