Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Heimerdinger tại đây. Tìm hiểu về build Heimerdinger , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.82 | 25% | 0.76%228 Trận | 62.28% |
Karthus | 3.74 | 12.77% | 0.47%141 Trận | 66.67% |
Zaahen | 3.8 | 10.06% | 0.57%169 Trận | 63.91% |
Vi | 3.94 | 17.22% | 0.6%180 Trận | 61.67% |
Zyra | 4.14 | 11.79% | 3.81%1,137 Trận | 58.05% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.53%4,689 Trận |
![]() | 13.47%3,746 Trận |
![]() | 11.13%3,435 Trận |
![]() | 7.58%3,376 Trận |
![]() | 11.93%3,317 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%13,837 Trận | 62.74% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.28% | 77.77%8,092 Trận | 16.68% | |
6.16 | 0.77% | 21.15%2,201 Trận | 15.67% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.11 | 4.56% | 79.98%13,258 Trận | 37.9% | |
5.44 | 3.42% | 17.13%2,840 Trận | 30.6% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.82 | 12.87% | 19.25%7,177 Trận | 64.16% | |
4.20 | 10.49% | 16.74%6,242 Trận | 56.36% | |
4.02 | 12.24% | 14.42%5,375 Trận | 59.63% | |
4.30 | 9.42% | 10.43%3,887 Trận | 54.49% | |
4.04 | 12.44% | 6.97%2,597 Trận | 59.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.37 | 7.84% | 3.97%829 Trận | 52.11% | |
4.07 | 10.04% | 2.24%468 Trận | 56.62% | |
4.08 | 11.22% | 1.96%410 Trận | 54.88% | |
4.8 | 2.56% | 1.69%352 Trận | 35.23% | |
4.6 | 5.37% | 1.43%298 Trận | 44.3% |