Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Galio tại đây. Tìm hiểu về build Galio , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.13 | 29.29% | 1.15%2,274 Trận | 74.14% |
Nilah | 3.89 | 26.26% | 0.4%796 Trận | 60.43% |
Swain | 3.77 | 17.67% | 1.01%2,003 Trận | 63.85% |
Yasuo | 3.91 | 19.61% | 1.27%2,504 Trận | 61.34% |
Karthus | 3.73 | 20.94% | 0.42%831 Trận | 63.06% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.47%24,420 Trận |
![]() | 7.32%22,070 Trận |
![]() | 11.3%20,494 Trận |
![]() | 7.9%16,986 Trận |
![]() | 4.88%14,702 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%81,491 Trận | 67.4% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.15 | 0.94% | 73.24%53,802 Trận | 17.33% | |
6.38 | 0.37% | 13.29%9,765 Trận | 13.61% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 7.40% | 41.22%45,078 Trận | 37.5% | |
5.04 | 7.97% | 21.85%23,901 Trận | 39.29% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 22.67% | 16.12%38,537 Trận | 66.95% | |
3.87 | 19.95% | 11.86%28,349 Trận | 61.31% | |
3.54 | 22.33% | 9.84%23,528 Trận | 67.6% | |
3.80 | 20.05% | 7.17%17,155 Trận | 62.31% | |
3.68 | 22.01% | 7.11%17,010 Trận | 64.97% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 15.7% | 4.29%5,555 Trận | 56.15% | |
4.12 | 13.49% | 2.99%3,877 Trận | 52.36% | |
4.18 | 13.25% | 1.38%1,789 Trận | 53.66% | |
3.82 | 17.59% | 1%1,302 Trận | 60.52% | |
2.86 | 25.96% | 0.96%1,248 Trận | 81.09% |