Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Fizz tại đây. Tìm hiểu về build Fizz , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Olaf | 3.34 | 24.79% | 0.63%121 Trận | 70.25% |
Yuumi | 3.72 | 23.81% | 1.31%252 Trận | 61.9% |
Xin Zhao | 3.58 | 17.45% | 0.77%149 Trận | 61.07% |
Blitzcrank | 3.77 | 14.29% | 0.98%189 Trận | 66.14% |
Trundle | 3.69 | 18.84% | 0.72%138 Trận | 60.87% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.61%3,497 Trận |
![]() | 17.41%3,075 Trận |
![]() | 7.52%2,086 Trận |
![]() | 9.47%1,673 Trận |
![]() | 5.7%1,582 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.51%4,888 Trận | 66.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.03 | 0.63% | 72.98%4,299 Trận | 18.45% | |
6.07 | 0.62% | 24.49%1,443 Trận | 19.2% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.98 | 6.34% | 69.73%6,894 Trận | 40.01% | |
5.13 | 5.58% | 26.3%2,600 Trận | 37.12% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.55 | 19.46% | 19.17%3,808 Trận | 67.46% | |
3.92 | 15.26% | 16.33%3,244 Trận | 61.22% | |
4.03 | 14.01% | 12%2,384 Trận | 59.02% | |
3.68 | 16.21% | 10.06%1,999 Trận | 67.38% | |
4.01 | 13.97% | 7.71%1,532 Trận | 58.55% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 10.25% | 4.59%556 Trận | 51.26% | |
4.35 | 7.59% | 2.5%303 Trận | 50.17% | |
4.04 | 12.21% | 1.42%172 Trận | 54.65% | |
4.08 | 13.67% | 1.15%139 Trận | 56.12% | |
3.52 | 11.28% | 1.1%133 Trận | 69.17% |