Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Azir tại đây. Tìm hiểu về build Azir , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 4.15 | 16.42% | 0.71%201 Trận | 57.21% |
Shyvana | 4.41 | 17.39% | 0.98%276 Trận | 50% |
Blitzcrank | 4.4 | 16.25% | 0.85%240 Trận | 51.67% |
Briar | 4.48 | 14.96% | 0.83%234 Trận | 51.71% |
Zilean | 4.44 | 11% | 0.35%100 Trận | 55% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.14%4,421 Trận |
![]() | 7.43%2,950 Trận |
![]() | 11.27%2,852 Trận |
![]() | 10.01%2,801 Trận |
![]() | 6.04%2,398 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWWRWWQRQQQEER | 0.57%4,789 Trận | 96.45% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.54 | 0.33% | 72.68%8,660 Trận | 11.2% | |
6.49 | 0.62% | 22.89%2,727 Trận | 12.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.55 | 4.29% | 69.56%12,621 Trận | 30.27% | |
5.52 | 5.10% | 27.99%5,078 Trận | 30.74% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.48 | 11.83% | 21.58%6,528 Trận | 50.4% | |
4.41 | 12.66% | 15.93%4,819 Trận | 51.79% | |
4.37 | 12.87% | 8.68%2,627 Trận | 52.38% | |
4.29 | 14.02% | 7.14%2,161 Trận | 54.19% | |
4.08 | 15.58% | 6.77%2,048 Trận | 58.74% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.59 | 9.75% | 3.69%646 Trận | 46.75% | |
4.49 | 8.09% | 2.89%507 Trận | 45.76% | |
4.22 | 12.4% | 2.85%500 Trận | 51.2% | |
4.42 | 9.75% | 2.75%482 Trận | 49.59% | |
4.23 | 8.81% | 2.01%352 Trận | 54.83% |