Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Azir tại đây. Tìm hiểu về build Azir , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 4.02 | 19.55% | 0.71%179 Trận | 57.54% |
Shyvana | 4.15 | 18.22% | 0.85%214 Trận | 56.54% |
Sona | 4.01 | 20.29% | 0.55%138 Trận | 55.8% |
Sett | 4.27 | 17.52% | 1.09%274 Trận | 54.74% |
Xin Zhao | 4.04 | 12.8% | 0.99%250 Trận | 59.6% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.99%3,637 Trận |
![]() | 12.69%3,080 Trận |
![]() | 14.72%2,201 Trận |
![]() | 8.3%2,158 Trận |
![]() | 8.87%2,153 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWWRWWQRQQQEER | 0.59%4,344 Trận | 97.21% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.34 | 5.61% | 71.19%11,096 Trận | 33.93% | |
5.35 | 6.19% | 25.41%3,960 Trận | 34.7% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 12.32% | 17.31%4,943 Trận | 53.91% | |
4.46 | 10.41% | 12.89%3,680 Trận | 51.49% | |
4.21 | 12.55% | 9.04%2,582 Trận | 56.43% | |
4.20 | 14.02% | 7.25%2,069 Trận | 56.02% | |
4.32 | 13.10% | 6.52%1,862 Trận | 54.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.29 | 8.84% | 4.04%622 Trận | 53.7% | |
3.88 | 17.4% | 2.5%385 Trận | 59.48% | |
4.16 | 9.5% | 2.32%358 Trận | 55.59% | |
4.25 | 12.5% | 1.87%288 Trận | 52.43% | |
4.75 | 8.99% | 1.73%267 Trận | 38.58% |