Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Azir tại đây. Tìm hiểu về build Azir , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 4.23 | 13.64% | 0.75%220 Trận | 52.73% |
Jax | 4.43 | 13.16% | 0.78%228 Trận | 52.63% |
Amumu | 4.38 | 11.52% | 0.74%217 Trận | 53.46% |
Sett | 4.6 | 15.55% | 1.28%373 Trận | 47.99% |
Sona | 4.38 | 15.22% | 0.47%138 Trận | 55.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.11%4,411 Trận |
![]() | 7.3%2,898 Trận |
![]() | 10.24%2,895 Trận |
![]() | 11.41%2,853 Trận |
![]() | 6.14%2,437 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWWRWWQRQQQEER | 0.56%4,444 Trận | 96.33% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.56 | 0.33% | 73.5%8,960 Trận | 11.03% | |
6.52 | 0.71% | 21.88%2,667 Trận | 11.29% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.60 | 4.23% | 71.07%12,888 Trận | 28.76% | |
5.61 | 4.14% | 26.77%4,854 Trận | 29.58% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.59 | 12.06% | 23.09%6,510 Trận | 48.77% | |
4.43 | 11.99% | 17.51%4,938 Trận | 51.8% | |
4.48 | 12.60% | 9.21%2,596 Trận | 50.58% | |
4.32 | 11.75% | 7.27%2,051 Trận | 54.17% | |
4.20 | 14.93% | 6.67%1,882 Trận | 55.05% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.62 | 6.84% | 4.75%804 Trận | 44.53% | |
4.47 | 9.03% | 2.55%432 Trận | 44.91% | |
4.52 | 8.76% | 2.43%411 Trận | 48.42% | |
4.56 | 9.9% | 2.39%404 Trận | 45.54% | |
4.22 | 13.66% | 2.03%344 Trận | 52.03% |