Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Anivia tại đây. Tìm hiểu về build Anivia , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.64 | 20.67% | 0.92%150 Trận | 64.67% |
Vi | 3.77 | 22.69% | 0.73%119 Trận | 64.71% |
Kha'Zix | 3.59 | 21.62% | 0.45%74 Trận | 64.86% |
Blitzcrank | 3.83 | 17.6% | 0.77%125 Trận | 64.8% |
Yorick | 3.88 | 13.46% | 0.64%104 Trận | 65.38% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.14%2,382 Trận |
![]() | 9.38%2,202 Trận |
![]() | 14.37%2,146 Trận |
![]() | 7.94%1,866 Trận |
![]() | 12.11%1,809 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.46%4,483 Trận | 63.17% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.37 | 0.19% | 79.71%4,666 Trận | 13.93% | |
6.25 | 0.46% | 18.57%1,087 Trận | 15.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 5.69% | 76.82%7,223 Trận | 37.46% | |
5.53 | 3.85% | 19.62%1,845 Trận | 31.22% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 13.83% | 16.63%3,296 Trận | 59.1% | |
3.94 | 13.40% | 16.61%3,292 Trận | 62.03% | |
4.30 | 11.35% | 14.98%2,969 Trận | 55% | |
4.32 | 11.74% | 14.31%2,836 Trận | 54.55% | |
4.04 | 14.18% | 9.68%1,918 Trận | 60.38% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.95 | 12.31% | 5.49%601 Trận | 58.07% | |
3.73 | 14.5% | 2.39%262 Trận | 61.07% | |
3.77 | 12.87% | 1.85%202 Trận | 61.39% | |
3.87 | 14.21% | 1.74%190 Trận | 61.58% | |
4.27 | 8.48% | 1.51%165 Trận | 50.3% |