Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Anivia tại đây. Tìm hiểu về build Anivia , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sett | 4.03 | 17.48% | 1.16%515 Trận | 59.81% |
Amumu | 3.96 | 15.02% | 0.91%406 Trận | 62.81% |
Ambessa | 3.88 | 16.94% | 0.54%242 Trận | 65.29% |
Tryndamere | 3.89 | 19.39% | 0.66%294 Trận | 61.9% |
Zaahen | 3.88 | 15.94% | 0.78%345 Trận | 62.32% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.9%6,389 Trận |
![]() | 14.28%5,919 Trận |
![]() | 8.77%5,657 Trận |
![]() | 7.68%4,956 Trận |
![]() | 11.81%4,897 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.47%11,964 Trận | 63.31% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.34 | 0.34% | 80.9%12,626 Trận | 14.27% | |
6.23 | 0.39% | 17.89%2,792 Trận | 16.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.18 | 5.27% | 75.04%18,139 Trận | 37.16% | |
5.57 | 3.44% | 21.19%5,121 Trận | 29.94% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.91 | 14.02% | 16.86%9,036 Trận | 62.69% | |
4.10 | 14.17% | 15.53%8,323 Trận | 58.52% | |
4.24 | 12.28% | 14.84%7,955 Trận | 55.9% | |
4.27 | 11.56% | 14.28%7,655 Trận | 55.4% | |
4.08 | 13.26% | 8.82%4,729 Trận | 59.17% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4 | 11.7% | 5.33%1,556 Trận | 58.74% | |
4.08 | 10.86% | 2.24%654 Trận | 57.65% | |
3.95 | 11.4% | 1.98%579 Trận | 60.45% | |
4.49 | 7.69% | 1.38%403 Trận | 46.15% | |
3.95 | 12.67% | 1.24%363 Trận | 59.5% |