Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Alistar tại đây. Tìm hiểu về build Alistar , augments, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Rumble | 3.97 | 23.61% | 0.33%72 Trận | 58.33% |
Gwen | 4.11 | 19.79% | 0.44%96 Trận | 55.21% |
Briar | 4.3 | 14.38% | 0.7%153 Trận | 56.21% |
Xin Zhao | 4.11 | 13.61% | 0.67%147 Trận | 55.1% |
Tristana | 4.29 | 16.27% | 0.75%166 Trận | 49.4% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.28%2,921 Trận |
![]() | 7.5%2,293 Trận |
![]() | 9.49%1,814 Trận |
![]() | 8.1%1,805 Trận |
![]() | 7.66%1,708 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.69%6,553 Trận | 60.14% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.14% | 66.17%5,672 Trận | 12.38% | |
6.29 | 0.48% | 26.56%2,277 Trận | 15.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.52 | 4.24% | 47.28%5,968 Trận | 30.11% | |
5.64 | 3.66% | 27.09%3,419 Trận | 27.43% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 16.52% | 15.81%3,360 Trận | 57.98% | |
4.24 | 14.78% | 14.68%3,119 Trận | 54.22% | |
4.30 | 14.64% | 12.12%2,576 Trận | 52.6% | |
4.24 | 15.61% | 10.13%2,153 Trận | 54.25% | |
4.33 | 14.09% | 9.02%1,916 Trận | 53.6% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.45 | 8.2% | 5.53%683 Trận | 48.46% | |
4.31 | 9.87% | 3.77%466 Trận | 49.14% | |
4.66 | 6.79% | 2.15%265 Trận | 43.02% | |
3.95 | 14.88% | 1.96%242 Trận | 57.85% | |
4.56 | 8.5% | 1.24%153 Trận | 43.14% |