Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Alistar tại đây. Tìm hiểu về build Alistar , augments, items và skills trong Patch 16.05 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yasuo | 4.39 | 13.68% | 2.28%1,352 Trận | 52% |
Gwen | 4.35 | 17.97% | 0.5%295 Trận | 50.85% |
Xin Zhao | 4.34 | 13.64% | 0.67%396 Trận | 54.04% |
Vi | 4.46 | 16.75% | 0.71%418 Trận | 51.2% |
Olaf | 4.34 | 15.77% | 0.54%317 Trận | 53.31% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.89%7,656 Trận |
![]() | 7.28%6,041 Trận |
![]() | 9.85%5,064 Trận |
![]() | 8.44%5,014 Trận |
![]() | 5.65%4,687 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.68%18,923 Trận | 59.53% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.45 | 0.21% | 64.37%16,479 Trận | 11.69% | |
6.3 | 0.82% | 28.09%7,191 Trận | 14.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.56 | 4.74% | 47.63%17,012 Trận | 29.61% | |
5.60 | 4.38% | 27.54%9,836 Trận | 28.47% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 17.21% | 15.3%9,461 Trận | 59.08% | |
4.38 | 14.17% | 13.72%8,484 Trận | 51.65% | |
4.39 | 14.52% | 11.63%7,189 Trận | 52.04% | |
4.26 | 15.38% | 9.38%5,799 Trận | 54.47% | |
4.39 | 13.73% | 8.61%5,326 Trận | 51.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 10.91% | 4.34%1,513 Trận | 47.98% | |
4.43 | 9.75% | 3.88%1,354 Trận | 46.6% | |
4.42 | 11.17% | 2.9%1,012 Trận | 47.23% | |
4.09 | 12.1% | 1.87%653 Trận | 55.9% | |
4.46 | 9.59% | 0.99%344 Trận | 48.55% |