Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Akali tại đây. Tìm hiểu về build Akali , augments, items và skills trong Patch 16.03 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 4.05 | 10.25% | 0.85%244 Trận | 60.66% |
Pantheon | 4.1 | 15.13% | 0.94%271 Trận | 57.93% |
Briar | 4.16 | 11.97% | 0.99%284 Trận | 56.69% |
Ahri | 4.16 | 11.34% | 0.83%238 Trận | 56.72% |
Malzahar | 4.12 | 6.92% | 0.55%159 Trận | 61.01% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.57%4,302 Trận |
![]() | 7.23%2,943 Trận |
![]() | 10.53%2,763 Trận |
![]() | 5.66%2,304 Trận |
![]() | 5.59%2,275 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.79%16,325 Trận | 61.56% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.07 | 0.17% | 59.8%6,603 Trận | 17.58% | |
6.04 | 0.46% | 37.67%4,160 Trận | 18.03% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 4.48% | 86.63%14,947 Trận | 38.51% | |
5.60 | 2.86% | 8.72%1,505 Trận | 26.91% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.10 | 10.86% | 17.91%5,572 Trận | 58.36% | |
4.35 | 8.53% | 15.53%4,832 Trận | 53.21% | |
4.11 | 10.85% | 13.69%4,258 Trận | 58.13% | |
4.03 | 11.63% | 10.64%3,311 Trận | 60.31% | |
4.10 | 11.41% | 9.69%3,014 Trận | 58.59% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.25 | 8.44% | 6.03%1,173 Trận | 52.77% | |
4.32 | 9.04% | 2.67%520 Trận | 51.92% | |
4.25 | 8.58% | 2.28%443 Trận | 54.85% | |
4.52 | 5.59% | 1.93%376 Trận | 46.01% | |
4.8 | 4.01% | 1.54%299 Trận | 38.13% |