Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ziggs tại đây. Tìm hiểu về build Ziggs , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.41 | 22.06% | 0.92%825 Trận | 72.12% |
Dr. Mundo | 4.05 | 15.33% | 1.02%920 Trận | 59.13% |
Ambessa | 3.86 | 16.94% | 0.55%496 Trận | 62.9% |
Amumu | 4.02 | 15.1% | 0.8%715 Trận | 58.74% |
Vi | 4.03 | 15.79% | 0.72%646 Trận | 59.13% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.66%14,398 Trận |
![]() | 16.24%13,808 Trận |
![]() | 11.81%11,298 Trận |
![]() | 13.01%11,064 Trận |
![]() | 8.07%10,906 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%47,290 Trận | 62.98% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.18 | 0.37% | 87.46%28,123 Trận | 16.31% | |
6.18 | 0.75% | 11.64%3,742 Trận | 17.1% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.05 | 5.64% | 77.28%39,778 Trận | 39.13% | |
5.44 | 3.51% | 20.81%10,710 Trận | 31.05% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.19 | 11.50% | 20.47%23,444 Trận | 56.62% | |
4.00 | 13.76% | 19.46%22,282 Trận | 60.17% | |
3.95 | 12.36% | 15.26%17,471 Trận | 61.71% | |
4.23 | 11.21% | 9.93%11,373 Trận | 55.83% | |
4.19 | 11.09% | 8.59%9,835 Trận | 56.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.3 | 8.22% | 4.42%2,629 Trận | 52.64% | |
4.47 | 6.99% | 2.79%1,659 Trận | 46.17% | |
4.29 | 9.76% | 1.24%738 Trận | 50.95% | |
3.48 | 14.54% | 1.03%612 Trận | 71.57% | |
3.37 | 17.43% | 1.02%608 Trận | 72.2% |