Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Zilean tại đây. Tìm hiểu về build Zilean , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 2.92 | 28.89% | 1.81%1,907 Trận | 81.12% |
Olaf | 3.58 | 20.65% | 0.96%1,012 Trận | 69.37% |
Xin Zhao | 3.72 | 19.38% | 0.82%867 Trận | 65.51% |
Dr. Mundo | 3.89 | 21.95% | 1.16%1,230 Trận | 61.38% |
Jax | 3.81 | 20.06% | 0.92%972 Trận | 63.37% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.07%15,743 Trận |
![]() | 9.09%10,190 Trận |
![]() | 5.97%9,365 Trận |
![]() | 5.9%9,258 Trận |
![]() | 7.8%8,750 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEEREEWW | 0.63%38,291 Trận | 60.26% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.34 | 0.58% | 83.16%32,220 Trận | 15.52% | |
6.28 | 0.81% | 14.65%5,675 Trận | 16.95% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.01 | 7.68% | 64.76%40,186 Trận | 41.52% | |
5.11 | 6.45% | 31.62%19,620 Trận | 39.88% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.03 | 14.42% | 14.47%18,660 Trận | 60.56% | |
3.90 | 16.32% | 14.05%18,114 Trận | 62.84% | |
4.08 | 14.37% | 13.12%16,926 Trận | 59.59% | |
3.91 | 16.24% | 11.35%14,635 Trận | 62.21% | |
3.69 | 18.32% | 9.22%11,894 Trận | 66.99% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 12.55% | 4.2%2,805 Trận | 58.11% | |
2.77 | 23.54% | 1.33%888 Trận | 85.59% | |
3.9 | 15.08% | 1.07%716 Trận | 60.34% | |
4.25 | 10.14% | 1.06%710 Trận | 52.39% | |
3.96 | 13.64% | 0.79%528 Trận | 57.39% |