Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Xayah tại đây. Tìm hiểu về build Xayah , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.55 | 22.89% | 0.89%935 Trận | 67.59% |
Milio | 4.07 | 21.61% | 0.56%583 Trận | 57.46% |
Vi | 4.05 | 20.06% | 0.66%698 Trận | 57.45% |
Sona | 4.16 | 18.79% | 0.66%692 Trận | 56.5% |
Soraka | 4.09 | 17.1% | 0.66%690 Trận | 56.96% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 16.02%25,130 Trận |
![]() | 11.88%18,639 Trận |
![]() | 17.04%16,285 Trận |
![]() | 9.28%14,556 Trận |
![]() | 8.73%13,685 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.72%44,647 Trận | 63.94% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.67% | 92.16%38,350 Trận | 15.25% | |
6.45 | 0.4% | 5.34%2,223 Trận | 12.37% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 6.73% | 97.19%62,749 Trận | 36.45% | |
5.25 | 7.58% | 1.39%897 Trận | 34.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.98 | 17.07% | 24.59%34,634 Trận | 59.88% | |
4.17 | 16.10% | 23.29%32,806 Trận | 56.02% | |
4.11 | 14.68% | 17.37%24,469 Trận | 57.56% | |
4.11 | 14.71% | 8.73%12,297 Trận | 57.33% | |
3.60 | 20.31% | 6.99%9,839 Trận | 67.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 11.15% | 4.74%3,194 Trận | 52.54% | |
4.51 | 7.57% | 2.7%1,823 Trận | 46.3% | |
4.24 | 10.38% | 1.37%925 Trận | 52.22% | |
4.3 | 11.01% | 1.11%745 Trận | 52.62% | |
3.11 | 19.89% | 1.05%709 Trận | 77.86% |