Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viego tại đây. Tìm hiểu về build Viego , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sona | 3.79 | 19.96% | 0.62%927 Trận | 64.51% |
Zaahen | 3.84 | 16.12% | 1.11%1,675 Trận | 62.21% |
Soraka | 3.8 | 19.04% | 0.62%940 Trận | 62.45% |
Cho'Gath | 4.04 | 21.05% | 0.95%1,435 Trận | 58.12% |
Milio | 3.87 | 18.48% | 0.41%617 Trận | 61.75% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.63%17,430 Trận |
![]() | 10.54%14,544 Trận |
![]() | 6.14%14,031 Trận |
![]() | 5.8%13,262 Trận |
![]() | 5.64%12,883 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%61,486 Trận | 63.65% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.11 | 0.67% | 78.23%45,053 Trận | 17.83% | |
6.27 | 0.38% | 16.45%9,474 Trận | 15.06% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.10 | 6.40% | 67.65%59,075 Trận | 38.28% | |
5.07 | 6.57% | 22.09%19,289 Trận | 38.81% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 17.26% | 18.04%30,899 Trận | 62.88% | |
3.98 | 16.26% | 14.83%25,394 Trận | 59.77% | |
3.95 | 15.29% | 11.32%19,390 Trận | 61.04% | |
4.07 | 13.04% | 10.21%17,482 Trận | 58.71% | |
3.61 | 18.47% | 8.55%14,639 Trận | 67.37% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4 | 14.31% | 5.19%5,124 Trận | 57.65% | |
4.46 | 7.87% | 2.87%2,832 Trận | 45.97% | |
3.71 | 18.85% | 2.26%2,234 Trận | 62.85% | |
3.72 | 20.99% | 1.46%1,439 Trận | 62.2% | |
3.08 | 22.87% | 1.25%1,233 Trận | 78.35% |