Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Viego tại đây. Tìm hiểu về build Viego , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Ahri | 3.79 | 19.4% | 0.71%67 Trận | 65.67% |
Cho'Gath | 3.95 | 24.32% | 1.18%111 Trận | 56.76% |
Amumu | 3.91 | 21.52% | 0.84%79 Trận | 63.29% |
Soraka | 3.86 | 12.16% | 0.79%74 Trận | 62.16% |
Vi | 4 | 15.48% | 0.89%84 Trận | 64.29% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.08%952 Trận |
![]() | 6.05%814 Trận |
![]() | 9.07%760 Trận |
![]() | 5.4%726 Trận |
![]() | 5.31%714 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.69%3,069 Trận | 61.13% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.12 | 0.66% | 80.07%2,414 Trận | 17.98% | |
6.44 | 0.22% | 15.32%462 Trận | 13.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.19 | 6.29% | 69.26%3,166 Trận | 36.32% | |
5.06 | 7.17% | 20.74%948 Trận | 40.61% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.01 | 16.34% | 17.18%1,573 Trận | 59.82% | |
4.06 | 16.04% | 15.39%1,409 Trận | 57.7% | |
4.15 | 11.85% | 10.51%962 Trận | 56.55% | |
4.00 | 15.96% | 10.06%921 Trận | 59.83% | |
4.02 | 13.97% | 8.84%809 Trận | 59.33% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4 | 17.11% | 4.65%228 Trận | 57.02% | |
4.58 | 9.17% | 2.45%120 Trận | 43.33% | |
3.7 | 21.28% | 1.92%94 Trận | 59.57% | |
4.06 | 15.63% | 1.31%64 Trận | 53.13% | |
2.54 | 28% | 1.02%50 Trận | 86% |