Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Vex tại đây. Tìm hiểu về build Vex , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.6 | 23.41% | 0.96%645 Trận | 68.22% |
Xin Zhao | 3.61 | 19.25% | 1.04%696 Trận | 67.24% |
Amumu | 3.66 | 20% | 0.72%485 Trận | 65.57% |
Fiora | 3.82 | 20.19% | 0.63%421 Trận | 60.33% |
Ambessa | 3.87 | 19.9% | 0.57%382 Trận | 62.83% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 18.2%12,721 Trận |
![]() | 16.69%11,950 Trận |
![]() | 13.37%9,347 Trận |
![]() | 12.56%8,991 Trận |
![]() | 11.58%8,094 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.58%25,233 Trận | 63.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.92 | 7.66% | 82.99%35,945 Trận | 41.15% | |
5.14 | 6.30% | 14.19%6,147 Trận | 36.73% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 14.55% | 16.42%16,379 Trận | 59.43% | |
4.23 | 12.43% | 14.9%14,866 Trận | 55.29% | |
3.94 | 14.55% | 10.76%10,731 Trận | 60.96% | |
4.22 | 12.45% | 10.68%10,650 Trận | 55.64% | |
3.84 | 14.53% | 9.47%9,449 Trận | 62.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.88 | 15.45% | 2.34%1,133 Trận | 58.87% | |
4.21 | 10.18% | 2.15%1,041 Trận | 54.27% | |
4.17 | 11.21% | 1.36%660 Trận | 56.06% | |
4.16 | 13.84% | 1.31%636 Trận | 52.52% | |
4.08 | 13.43% | 1%484 Trận | 55.17% |