Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shaco tại đây. Tìm hiểu về build Shaco , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.94 | 20.92% | 1.04%736 Trận | 60.05% |
Karthus | 4.07 | 15.12% | 0.46%324 Trận | 58.95% |
Ahri | 4.24 | 15.78% | 0.64%450 Trận | 53.78% |
Lillia | 4.25 | 12.78% | 0.7%493 Trận | 54.97% |
Xin Zhao | 4.27 | 11.58% | 1.14%803 Trận | 54.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.32%6,685 Trận |
![]() | 9.64%6,244 Trận |
![]() | 9.09%5,887 Trận |
![]() | 9.07%5,876 Trận |
![]() | 8.67%5,614 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.46%9,783 Trận | 59.89% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.36 | 4.92% | 68.72%28,762 Trận | 32.11% | |
5.42 | 4.30% | 14.73%6,165 Trận | 31.09% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.95 | 13.84% | 15.99%10,392 Trận | 61.2% | |
4.54 | 10.20% | 14.01%9,106 Trận | 48.92% | |
4.46 | 11.16% | 10.71%6,956 Trận | 50.42% | |
4.57 | 10.33% | 9.51%6,179 Trận | 48.7% | |
4.40 | 10.78% | 7.26%4,720 Trận | 51.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.46 | 9.24% | 3.82%1,764 Trận | 48.92% | |
3.76 | 15.15% | 1.33%614 Trận | 63.52% | |
5.11 | 5.45% | 1.19%550 Trận | 28.55% | |
4.27 | 10.84% | 1.16%535 Trận | 51.96% | |
4.26 | 10.98% | 0.89%410 Trận | 53.66% |