Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Shaco tại đây. Tìm hiểu về build Shaco , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.93 | 20.3% | 1%1,650 Trận | 59.39% |
Xin Zhao | 4.15 | 13.17% | 1.11%1,837 Trận | 56.78% |
Ahri | 4.29 | 14.39% | 0.65%1,070 Trận | 52.71% |
Brand | 4.3 | 11.9% | 1.02%1,689 Trận | 53.64% |
Singed | 4.41 | 12.27% | 1.5%2,470 Trận | 52.31% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.34%16,160 Trận |
![]() | 9.57%14,963 Trận |
![]() | 9.17%14,330 Trận |
![]() | 9.04%14,133 Trận |
![]() | 8.68%13,562 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.47%25,121 Trận | 59.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.37 | 4.98% | 66.68%72,607 Trận | 31.96% | |
5.42 | 4.55% | 14.32%15,598 Trận | 31.52% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 13.72% | 16.32%27,321 Trận | 61.23% | |
4.53 | 10.24% | 14.1%23,604 Trận | 49.15% | |
4.45 | 11.31% | 10.66%17,836 Trận | 50.67% | |
4.57 | 10.44% | 9.41%15,748 Trận | 48.5% | |
4.42 | 10.64% | 7.29%12,195 Trận | 51.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 9.41% | 3.96%4,645 Trận | 49.04% | |
3.83 | 13.79% | 1.4%1,639 Trận | 62.6% | |
5.14 | 5.34% | 1.23%1,442 Trận | 28.64% | |
4.31 | 10.57% | 1.15%1,343 Trận | 51.53% | |
4.15 | 11.75% | 0.85%996 Trận | 55.92% |