Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Senna tại đây. Tìm hiểu về build Senna , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.71 | 17.34% | 1.12%1,188 Trận | 65.15% |
Vi | 3.97 | 18.79% | 0.69%729 Trận | 59.12% |
Shyvana | 4.06 | 17.54% | 0.97%1,026 Trận | 56.92% |
Fiora | 4.06 | 16.86% | 0.58%611 Trận | 60.72% |
Olaf | 4.07 | 17.14% | 0.56%595 Trận | 59.33% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.51%11,563 Trận |
![]() | 9.6%9,173 Trận |
![]() | 8.27%8,302 Trận |
![]() | 7.97%8,002 Trận |
![]() | 7.82%7,855 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.79%57,919 Trận | 59.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.25 | 6.37% | 70.71%51,095 Trận | 35.23% | |
5.20 | 6.84% | 18.12%13,091 Trận | 36.32% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.36 | 12.37% | 15.66%20,645 Trận | 52.67% | |
4.11 | 15.11% | 13.83%18,238 Trận | 57.37% | |
4.31 | 13.00% | 12.54%16,536 Trận | 53.54% | |
4.36 | 14.18% | 10.68%14,080 Trận | 52.51% | |
4.15 | 14.01% | 9.08%11,967 Trận | 57.13% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.33 | 11.13% | 1.28%934 Trận | 50.64% | |
4.04 | 13.15% | 0.9%654 Trận | 57.19% | |
4.22 | 13.06% | 0.8%582 Trận | 53.26% | |
4.09 | 11.52% | 0.63%460 Trận | 55.65% | |
4.29 | 10.04% | 0.62%448 Trận | 54.24% |