Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Renata Glasc tại đây. Tìm hiểu về build Renata Glasc , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.07 | 30.81% | 1.17%964 Trận | 76.14% |
Nilah | 3.56 | 31.6% | 0.51%424 Trận | 66.51% |
Xin Zhao | 3.64 | 22.56% | 0.83%687 Trận | 65.65% |
Jax | 3.79 | 24.28% | 0.93%766 Trận | 62.66% |
Master Yi | 3.9 | 22.58% | 1.3%1,076 Trận | 60.04% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.03%7,390 Trận |
![]() | 8.4%7,335 Trận |
![]() | 5.59%6,857 Trận |
![]() | 7.11%6,211 Trận |
![]() | 7.94%6,089 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.49%19,506 Trận | 66.58% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.61% | 48.36%15,965 Trận | 13.7% | |
6.3 | 0.83% | 33.99%11,220 Trận | 15.44% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.28 | 7.02% | 68.03%32,888 Trận | 35.13% | |
5.27 | 6.87% | 18.34%8,864 Trận | 35.49% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.41 | 15.42% | 18.96%15,204 Trận | 51.47% | |
3.93 | 19.59% | 17.25%13,831 Trận | 60.44% | |
3.63 | 21.55% | 16.15%12,954 Trận | 66.18% | |
4.29 | 15.19% | 11.08%8,888 Trận | 53.34% | |
3.89 | 17.44% | 9.11%7,304 Trận | 61.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 11.37% | 1.73%897 Trận | 50.28% | |
4.64 | 5.38% | 0.93%483 Trận | 44.1% | |
4.28 | 12.59% | 0.55%286 Trận | 49.3% | |
3.93 | 15.83% | 0.46%240 Trận | 58.75% | |
4.31 | 15.53% | 0.42%219 Trận | 47.95% |