Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Renata Glasc tại đây. Tìm hiểu về build Renata Glasc , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.36 | 27.14% | 0.85%70 Trận | 71.43% |
Diana | 3.6 | 24.56% | 0.69%57 Trận | 64.91% |
Sett | 3.86 | 26.47% | 1.23%102 Trận | 58.82% |
Udyr | 3.73 | 30.67% | 0.91%75 Trận | 58.67% |
Yasuo | 3.56 | 18.64% | 0.71%59 Trận | 71.19% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 5.99%698 Trận |
![]() | 7.8%652 Trận |
![]() | 5.22%608 Trận |
![]() | 4.98%580 Trận |
![]() | 6.64%555 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.49%1,654 Trận | 66.63% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.48 | 0.83% | 48.17%1,330 Trận | 12.71% | |
6.32 | 0.75% | 33.65%929 Trận | 13.56% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.39 | 6.45% | 67.1%2,714 Trận | 32.9% | |
5.38 | 5.78% | 19.68%796 Trận | 33.54% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.12 | 17.55% | 17.79%1,242 Trận | 56.28% | |
4.38 | 15.61% | 17.16%1,198 Trận | 51.84% | |
3.70 | 20.89% | 16.8%1,173 Trận | 65.9% | |
4.36 | 13.78% | 11.23%784 Trận | 51.28% | |
4.23 | 14.51% | 9.08%634 Trận | 55.36% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.72 | 8.2% | 1.37%61 Trận | 40.98% | |
4.43 | 10.64% | 1.05%47 Trận | 55.32% | |
3.64 | 17.86% | 0.63%28 Trận | 64.29% | |
4.75 | 8.33% | 0.54%24 Trận | 37.5% | |
4.53 | 15.79% | 0.43%19 Trận | 47.37% |