Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Renata Glasc tại đây. Tìm hiểu về build Renata Glasc , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.05 | 31.18% | 1.17%946 Trận | 76.64% |
Nilah | 3.58 | 31.31% | 0.51%412 Trận | 65.78% |
Xin Zhao | 3.64 | 22.41% | 0.83%665 Trận | 65.71% |
Master Yi | 3.88 | 22.88% | 1.3%1,049 Trận | 60.44% |
Jax | 3.78 | 24.37% | 0.93%751 Trận | 62.85% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.01%7,158 Trận |
![]() | 8.41%7,131 Trận |
![]() | 5.57%6,635 Trận |
![]() | 7.11%6,029 Trận |
![]() | 7.93%5,908 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEWRWWWQQ | 0.49%19,014 Trận | 66.64% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.41 | 0.61% | 48.37%15,555 Trận | 13.6% | |
6.3 | 0.82% | 34%10,932 Trận | 15.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.28 | 7.04% | 67.98%32,050 Trận | 35.16% | |
5.27 | 6.85% | 18.35%8,653 Trận | 35.5% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.42 | 15.35% | 18.95%14,819 Trận | 51.46% | |
3.93 | 19.61% | 17.26%13,493 Trận | 60.53% | |
3.63 | 21.54% | 16.16%12,632 Trận | 66.14% | |
4.29 | 15.20% | 11.11%8,686 Trận | 53.37% | |
3.89 | 17.49% | 9.12%7,134 Trận | 61.52% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.35 | 11.45% | 1.74%882 Trận | 50.11% | |
4.64 | 5.54% | 0.93%469 Trận | 43.92% | |
4.28 | 12.68% | 0.55%276 Trận | 49.28% | |
3.95 | 15.45% | 0.46%233 Trận | 58.37% | |
4.31 | 15.67% | 0.43%217 Trận | 47.93% |