Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Olaf tại đây. Tìm hiểu về build Olaf , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zilean | 3.2 | 28.77% | 0.61%212 Trận | 76.89% |
Vi | 3.53 | 24.92% | 0.91%317 Trận | 66.88% |
Sona | 3.54 | 21.6% | 0.61%213 Trận | 70.42% |
Annie | 3.46 | 26.76% | 0.41%142 Trận | 69.01% |
Briar | 3.66 | 25.85% | 1.1%383 Trận | 63.71% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 7.71%4,142 Trận |
![]() | 10.54%3,428 Trận |
![]() | 6.23%3,348 Trận |
![]() | 9.85%3,204 Trận |
![]() | 8.07%2,931 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%11,116 Trận | 70.03% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.86 | 1.58% | 57.51%6,821 Trận | 22.97% | |
6 | 1.1% | 36.89%4,375 Trận | 20.32% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.55 | 11.83% | 40.76%7,973 Trận | 48.95% | |
4.77 | 9.54% | 29.81%5,831 Trận | 44.68% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.38 | 22.29% | 19.64%7,258 Trận | 71.38% | |
3.50 | 23.81% | 17.27%6,384 Trận | 68.14% | |
3.49 | 23.39% | 11.23%4,152 Trận | 68.76% | |
3.58 | 22.50% | 10.53%3,893 Trận | 66.27% | |
3.40 | 21.40% | 10.39%3,842 Trận | 71.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.74 | 14.86% | 5.93%1,312 Trận | 63.57% | |
4 | 14.47% | 2.09%463 Trận | 54.86% | |
2.88 | 22.56% | 1.94%430 Trận | 83.49% | |
4.02 | 14.95% | 0.97%214 Trận | 57.48% | |
3.45 | 22.02% | 0.76%168 Trận | 68.45% |