Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nilah tại đây. Tìm hiểu về build Nilah , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Milio | 3.2 | 25.61% | 0.78%82 Trận | 75.61% |
Sona | 3.52 | 25.93% | 1.02%108 Trận | 68.52% |
Yorick | 3.35 | 33.33% | 0.51%54 Trận | 72.22% |
Rakan | 3.33 | 37.25% | 0.48%51 Trận | 68.63% |
Malphite | 3.66 | 27.5% | 1.14%120 Trận | 65% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.55%1,325 Trận |
![]() | 7.63%1,183 Trận |
![]() | 11.43%1,079 Trận |
![]() | 5.82%902 Trận |
![]() | 7.57%840 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%4,565 Trận | 70.05% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.36 | 1.07% | 89.18%2,794 Trận | 14.75% | |
6.35 | 1.47% | 6.51%204 Trận | 14.71% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.14 | 9.77% | 89.72%4,615 Trận | 37.31% | |
4.56 | 16.99% | 5.03%259 Trận | 47.88% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.37 | 27.48% | 20.15%2,493 Trận | 70.44% | |
3.61 | 23.96% | 14.57%1,803 Trận | 65.22% | |
4.09 | 20.20% | 14.28%1,767 Trận | 57.16% | |
3.11 | 28.22% | 9.74%1,205 Trận | 74.77% | |
3.81 | 23.71% | 9.38%1,160 Trận | 61.12% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.76 | 22.76% | 4.47%268 Trận | 59.7% | |
3.61 | 20.8% | 4.17%250 Trận | 65.2% | |
4.57 | 8.72% | 2.48%149 Trận | 42.95% | |
3.13 | 25.89% | 1.87%112 Trận | 74.11% | |
2.27 | 46.25% | 1.33%80 Trận | 87.5% |