Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nilah tại đây. Tìm hiểu về build Nilah , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Soraka | 3.66 | 21.73% | 1.19%787 Trận | 64.55% |
Taric | 3.7 | 27.52% | 0.76%505 Trận | 62.57% |
Milio | 3.61 | 24.14% | 0.61%406 Trận | 65.76% |
Yuumi | 3.91 | 25.96% | 1.15%759 Trận | 58.63% |
Xin Zhao | 3.76 | 20.03% | 1.02%674 Trận | 64.99% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.29%8,085 Trận |
![]() | 12.21%7,402 Trận |
![]() | 10.1%6,642 Trận |
![]() | 9.72%5,891 Trận |
![]() | 11.6%4,935 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%31,533 Trận | 66.12% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 8.77% | 78.6%31,848 Trận | 36.9% | |
5.06 | 9.38% | 13.21%5,353 Trận | 39.27% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.70 | 20.59% | 18.51%16,746 Trận | 65.14% | |
3.99 | 17.41% | 13.74%12,427 Trận | 59.37% | |
3.64 | 20.63% | 12.76%11,541 Trận | 65.98% | |
4.28 | 16.49% | 12.6%11,395 Trận | 53.76% | |
4.04 | 17.23% | 6.28%5,677 Trận | 58.78% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 19.92% | 4.04%1,797 Trận | 66.33% | |
3.67 | 17.79% | 3.22%1,433 Trận | 63.43% | |
3.75 | 19.27% | 1.97%877 Trận | 62.37% | |
4.91 | 9.28% | 1.48%657 Trận | 37.44% | |
3.27 | 22.84% | 0.96%429 Trận | 72.73% |