Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nilah tại đây. Tìm hiểu về build Nilah , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Soraka | 3.69 | 21.07% | 1.19%726 Trận | 64.19% |
Yuumi | 3.85 | 26.56% | 1.13%689 Trận | 59.65% |
Taric | 3.69 | 27.78% | 0.77%468 Trận | 62.82% |
Shyvana | 3.8 | 23.9% | 0.89%544 Trận | 62.68% |
Xin Zhao | 3.74 | 20.13% | 1.03%631 Trận | 65.61% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.21%7,358 Trận |
![]() | 12.19%6,769 Trận |
![]() | 10.08%6,073 Trận |
![]() | 9.71%5,394 Trận |
![]() | 11.51%4,478 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%28,317 Trận | 66.13% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 8.83% | 79.58%28,813 Trận | 36.95% | |
5.07 | 9.55% | 12.06%4,366 Trận | 39.01% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.69 | 20.81% | 18.53%15,125 Trận | 65.26% | |
4.00 | 17.30% | 13.68%11,168 Trận | 59.24% | |
3.65 | 20.46% | 12.72%10,377 Trận | 65.79% | |
4.30 | 16.46% | 12.62%10,298 Trận | 53.49% | |
4.05 | 17.05% | 6.24%5,091 Trận | 58.79% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.57 | 19.62% | 4.03%1,616 Trận | 66.34% | |
3.66 | 18.46% | 3.17%1,273 Trận | 63.71% | |
3.78 | 18.88% | 2.01%805 Trận | 61.99% | |
4.89 | 9.59% | 1.45%584 Trận | 37.84% | |
3.21 | 24.16% | 0.96%385 Trận | 73.51% |