Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nilah tại đây. Tìm hiểu về build Nilah , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Soraka | 3.66 | 21.95% | 1.19%934 Trận | 64.56% |
Taric | 3.68 | 27.04% | 0.75%588 Trận | 63.1% |
Yuumi | 3.93 | 24.67% | 1.17%916 Trận | 58.95% |
Milio | 3.61 | 23.83% | 0.6%470 Trận | 66.17% |
Xin Zhao | 3.78 | 19.8% | 1.03%808 Trận | 64.36% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.38%9,698 Trận |
![]() | 12.31%8,877 Trận |
![]() | 10.12%7,931 Trận |
![]() | 9.78%7,049 Trận |
![]() | 11.64%5,856 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.75%37,704 Trận | 66% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.17 | 8.73% | 77.26%37,872 Trận | 36.88% | |
5.06 | 9.59% | 14.86%7,282 Trận | 39.33% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.70 | 20.63% | 18.55%20,094 Trận | 65.09% | |
3.99 | 17.43% | 13.77%14,913 Trận | 59.31% | |
3.63 | 20.74% | 12.78%13,837 Trận | 65.91% | |
4.30 | 16.53% | 12.62%13,666 Trận | 53.51% | |
4.05 | 17.29% | 6.36%6,883 Trận | 58.68% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.56 | 19.62% | 4.07%2,166 Trận | 66.57% | |
3.7 | 17.54% | 3.18%1,693 Trận | 62.97% | |
3.73 | 19.65% | 1.95%1,038 Trận | 62.81% | |
4.91 | 8.89% | 1.48%787 Trận | 36.85% | |
3.24 | 22.88% | 0.98%520 Trận | 73.85% |