Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nami tại đây. Tìm hiểu về build Nami , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.73 | 17.24% | 0.89%203 Trận | 64.53% |
Katarina | 3.82 | 21.79% | 0.68%156 Trận | 65.38% |
Shyvana | 3.84 | 23.66% | 0.57%131 Trận | 63.36% |
Tryndamere | 3.84 | 16.45% | 0.66%152 Trận | 63.82% |
Xin Zhao | 3.99 | 15.52% | 1.01%232 Trận | 60.34% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.65%2,830 Trận |
![]() | 13.48%2,653 Trận |
![]() | 7.77%2,542 Trận |
![]() | 10.66%2,515 Trận |
![]() | 10.38%2,449 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%5,836 Trận | 62.61% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.26 | 0.55% | 69.77%5,954 Trận | 15.28% | |
6.25 | 0.56% | 27.13%2,315 Trận | 16.63% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.32 | 5.34% | 78.81%9,548 Trận | 34.12% | |
5.37 | 4.51% | 16.83%2,039 Trận | 34.43% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.02 | 15.95% | 20.22%4,113 Trận | 59.18% | |
4.36 | 11.66% | 11.76%2,392 Trận | 52.38% | |
4.64 | 10.86% | 10.54%2,145 Trận | 47.83% | |
4.45 | 11.00% | 10.5%2,137 Trận | 51.43% | |
4.02 | 14.82% | 8.99%1,829 Trận | 59.27% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.61 | 8.77% | 0.85%114 Trận | 48.25% | |
3.98 | 13.95% | 0.64%86 Trận | 60.47% | |
4.53 | 4.17% | 0.54%72 Trận | 41.67% | |
4.74 | 8.7% | 0.34%46 Trận | 45.65% | |
4.18 | 6.82% | 0.33%44 Trận | 56.82% |