Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nami tại đây. Tìm hiểu về build Nami , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.14 | 26.56% | 1.18%1,890 Trận | 75.87% |
Nilah | 3.75 | 25.82% | 0.55%883 Trận | 62.74% |
Yasuo | 3.92 | 16.26% | 1.1%1,759 Trận | 61.68% |
Jax | 3.99 | 17.84% | 0.93%1,497 Trận | 59.65% |
Kassadin | 3.97 | 19.13% | 0.41%664 Trận | 61.75% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.59%21,519 Trận |
![]() | 8.96%21,294 Trận |
![]() | 11.48%19,569 Trận |
![]() | 11.42%19,461 Trận |
![]() | 7.81%18,560 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%47,772 Trận | 64.06% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.23 | 0.7% | 69.48%46,294 Trận | 16.05% | |
6.18 | 0.61% | 27.37%18,235 Trận | 17.04% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.23 | 5.67% | 79.5%74,459 Trận | 35.58% | |
5.34 | 5.34% | 16.14%15,119 Trận | 34.22% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.94 | 16.96% | 20.65%33,807 Trận | 60.8% | |
4.35 | 12.29% | 11.26%18,431 Trận | 52.82% | |
4.24 | 13.41% | 11.19%18,317 Trận | 55.09% | |
4.56 | 10.83% | 10.7%17,522 Trận | 49.22% | |
3.87 | 17.35% | 9.19%15,055 Trận | 62.14% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.47 | 8.8% | 1.3%1,364 Trận | 48.17% | |
4.65 | 9.4% | 0.9%947 Trận | 42.87% | |
4.64 | 7.34% | 0.73%763 Trận | 43.51% | |
4.13 | 8.94% | 0.47%492 Trận | 55.69% | |
4.35 | 11.88% | 0.43%446 Trận | 49.33% |