Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Nami tại đây. Tìm hiểu về build Nami , augments, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.84 | 26.79% | 1.18%433 Trận | 59.82% |
Jax | 3.79 | 20.21% | 1.06%386 Trận | 62.95% |
Vi | 3.78 | 19.69% | 0.71%259 Trận | 64.09% |
Briar | 3.96 | 18.78% | 1.03%378 Trận | 60.85% |
Xin Zhao | 3.85 | 15.72% | 0.87%318 Trận | 62.89% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.67%4,599 Trận |
![]() | 7.63%4,045 Trận |
![]() | 10.54%3,982 Trận |
![]() | 13.44%3,970 Trận |
![]() | 10.14%3,832 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.56%10,125 Trận | 64.32% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.3 | 0.69% | 69.09%10,203 Trận | 15% | |
6.21 | 0.56% | 27.61%4,078 Trận | 16.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.27 | 5.54% | 80.36%17,209 Trận | 35.31% | |
5.25 | 6.35% | 15.59%3,338 Trận | 35.59% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 16.97% | 20.09%7,214 Trận | 59.66% | |
4.32 | 13.46% | 11.46%4,117 Trận | 53.53% | |
4.28 | 12.95% | 11.1%3,986 Trận | 54.32% | |
4.66 | 9.74% | 9.46%3,399 Trận | 47.81% | |
3.81 | 19.08% | 9.46%3,397 Trận | 63.09% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.24 | 10.79% | 1.75%417 Trận | 55.4% | |
4.17 | 10.87% | 0.77%184 Trận | 57.07% | |
4.36 | 16.38% | 0.49%116 Trận | 46.55% | |
4.78 | 4.35% | 0.39%92 Trận | 44.57% | |
3.37 | 14.29% | 0.38%91 Trận | 74.73% |