Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lux tại đây. Tìm hiểu về build Lux , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.39 | 23.02% | 1.15%517 Trận | 71.18% |
Shyvana | 3.37 | 26.44% | 1%450 Trận | 68.44% |
Vi | 3.74 | 19.62% | 0.7%316 Trận | 66.14% |
Olaf | 3.71 | 14.18% | 0.59%268 Trận | 65.67% |
Fiora | 3.88 | 17.44% | 0.57%258 Trận | 63.57% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.42%6,876 Trận |
![]() | 11.9%5,305 Trận |
![]() | 11.11%5,304 Trận |
![]() | 10.11%4,827 Trận |
![]() | 10.68%4,764 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.51%14,232 Trận | 61.99% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.88 | 7.02% | 82.13%23,833 Trận | 41.79% | |
4.96 | 6.90% | 15.79%4,583 Trận | 39.21% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 12.95% | 16.68%9,622 Trận | 59.3% | |
4.31 | 10.48% | 14.01%8,081 Trận | 53.4% | |
4.14 | 11.34% | 10.85%6,260 Trận | 57.14% | |
4.06 | 11.84% | 10.26%5,921 Trận | 59.6% | |
3.98 | 12.98% | 9.02%5,202 Trận | 60.67% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.18 | 10.74% | 3.31%1,024 Trận | 52.93% | |
3.91 | 15.55% | 2.12%656 Trận | 59.76% | |
4.16 | 10.68% | 1.51%468 Trận | 54.49% | |
4.88 | 4.42% | 1.17%362 Trận | 35.36% | |
3.89 | 14.96% | 1.1%341 Trận | 62.17% |