Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lux tại đây. Tìm hiểu về build Lux , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.43 | 20.95% | 1.15%1,217 Trận | 71.32% |
Shyvana | 3.53 | 24% | 0.94%996 Trận | 67.27% |
Vi | 3.8 | 19.11% | 0.7%743 Trận | 64.06% |
Fiora | 3.8 | 18.86% | 0.56%594 Trận | 65.15% |
Olaf | 3.73 | 15.82% | 0.56%588 Trận | 65.31% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 15.44%16,589 Trận |
![]() | 11.45%13,195 Trận |
![]() | 12.17%13,070 Trận |
![]() | 10.43%12,014 Trận |
![]() | 15.97%11,494 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.51%35,820 Trận | 62.29% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.87 | 6.96% | 81.38%58,764 Trận | 42.08% | |
4.98 | 6.46% | 16.34%11,799 Trận | 39.11% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 13.11% | 16.83%24,469 Trận | 59.1% | |
4.33 | 10.29% | 14.03%20,404 Trận | 53.06% | |
4.18 | 10.97% | 10.86%15,784 Trận | 56.39% | |
4.07 | 12.59% | 10.39%15,107 Trận | 58.77% | |
3.96 | 13.05% | 9.21%13,383 Trận | 61.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 9.79% | 3.31%2,564 Trận | 53.04% | |
3.92 | 15.05% | 2.21%1,708 Trận | 59.72% | |
4.18 | 10.78% | 1.56%1,206 Trận | 54.06% | |
4.94 | 4.11% | 1.23%949 Trận | 34.98% | |
3.87 | 13.51% | 1.14%881 Trận | 62.09% |