Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Lee Sin tại đây. Tìm hiểu về build Lee Sin , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Trundle | 3.68 | 15.38% | 0.53%117 Trận | 66.67% |
Cho'Gath | 3.89 | 22.22% | 0.86%189 Trận | 61.38% |
Olaf | 3.84 | 7.43% | 0.67%148 Trận | 65.54% |
Brand | 4.02 | 11.74% | 1.04%230 Trận | 62.17% |
Ahri | 3.95 | 13.22% | 0.79%174 Trận | 60.34% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.98%3,201 Trận |
![]() | 9.3%2,983 Trận |
![]() | 8.68%2,786 Trận |
![]() | 10.91%2,245 Trận |
![]() | 8.64%1,777 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.6%6,087 Trận | 64.73% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.9 | 0.88% | 59.92%4,112 Trận | 21.62% | |
5.84 | 1.45% | 29.15%2,000 Trận | 22.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.87 | 5.21% | 49.41%5,084 Trận | 42.78% | |
5.13 | 4.10% | 32.51%3,345 Trận | 37.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.79 | 14.92% | 28.76%5,235 Trận | 64.39% | |
3.89 | 12.53% | 18.59%3,384 Trận | 63.65% | |
3.80 | 14.25% | 17.08%3,108 Trận | 64.74% | |
4.22 | 11.28% | 15.34%2,793 Trận | 55.42% | |
4.05 | 11.89% | 12.8%2,329 Trận | 59.98% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.23 | 8.04% | 1.67%199 Trận | 51.76% | |
4.53 | 4.84% | 1.04%124 Trận | 45.97% | |
4.19 | 5.1% | 0.82%98 Trận | 57.14% | |
4.35 | 6.67% | 0.63%75 Trận | 57.33% | |
3.8 | 11.27% | 0.6%71 Trận | 61.97% |