Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kindred tại đây. Tìm hiểu về build Kindred , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.8 | 24.44% | 0.92%720 Trận | 61.53% |
Xin Zhao | 3.8 | 16.73% | 1.04%813 Trận | 65.56% |
Briar | 4.13 | 17.07% | 0.84%656 Trận | 57.93% |
Vi | 4.07 | 18.81% | 0.67%521 Trận | 57.2% |
Annie | 4.1 | 14.04% | 0.52%406 Trận | 57.39% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.58%11,681 Trận |
![]() | 15.99%10,293 Trận |
![]() | 10%8,007 Trận |
![]() | 10.22%6,576 Trận |
![]() | 7.92%6,346 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.61%26,759 Trận | 61.61% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.24 | 6.64% | 91.99%48,120 Trận | 35.1% | |
5.18 | 7.24% | 4.07%2,127 Trận | 36.3% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 16.28% | 17.45%18,999 Trận | 59.87% | |
4.18 | 15.81% | 17.2%18,723 Trận | 55.94% | |
4.24 | 13.07% | 13.24%14,418 Trận | 55.12% | |
3.98 | 15.76% | 10.72%11,672 Trận | 59.99% | |
4.35 | 12.23% | 9.17%9,985 Trận | 52.45% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.08 | 13.68% | 3.99%2,113 Trận | 55.42% | |
3.89 | 16.27% | 2%1,057 Trận | 59.6% | |
3.78 | 18.02% | 1.14%605 Trận | 61.16% | |
4.95 | 6.72% | 1.12%595 Trận | 33.11% | |
3.91 | 16.31% | 0.71%374 Trận | 59.63% |