Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Kha'Zix tại đây. Tìm hiểu về build Kha'Zix , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Sett | 4.15 | 16.31% | 1.1%233 Trận | 56.22% |
Mordekaiser | 4.23 | 13.58% | 2.89%611 Trận | 54.5% |
Morgana | 4.03 | 11.9% | 0.59%126 Trận | 62.7% |
Veigar | 4.1 | 16.8% | 0.59%125 Trận | 57.6% |
Vel'Koz | 4.02 | 19.8% | 0.48%101 Trận | 57.43% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.84%3,554 Trận |
![]() | 11.57%3,472 Trận |
![]() | 12.95%2,518 Trận |
![]() | 12.57%2,443 Trận |
![]() | 6.96%2,089 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.31%3,734 Trận | 60.02% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.16 | 0.79% | 92.47%6,746 Trận | 16.82% | |
6.21 | 1.57% | 4.36%318 Trận | 16.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.34 | 4.41% | 77.58%7,710 Trận | 33.68% | |
5.33 | 5.63% | 9.29%923 Trận | 32.18% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.99 | 14.51% | 34.73%6,683 Trận | 60.09% | |
4.59 | 10.49% | 20.5%3,945 Trận | 48.21% | |
4.20 | 11.97% | 9.85%1,896 Trận | 56.65% | |
4.30 | 13.52% | 6.5%1,250 Trận | 52.8% | |
3.76 | 24.50% | 5.94%1,143 Trận | 62.64% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.55 | 8.9% | 4.54%517 Trận | 47% | |
4.71 | 7.08% | 1.86%212 Trận | 44.81% | |
3.98 | 15.96% | 0.83%94 Trận | 58.51% | |
3.47 | 12.77% | 0.83%94 Trận | 77.66% | |
3.26 | 23.08% | 0.8%91 Trận | 75.82% |