Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karma tại đây. Tìm hiểu về build Karma , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.56 | 19.07% | 1.42%1,117 Trận | 68.31% |
Shyvana | 3.68 | 24.01% | 1.07%837 Trận | 65.35% |
Jax | 3.87 | 20.45% | 1.02%802 Trận | 62.97% |
Olaf | 3.74 | 17.01% | 0.61%482 Trận | 65.15% |
Zaahen | 3.76 | 15.86% | 0.79%618 Trận | 64.4% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.12%9,601 Trận |
![]() | 16.52%8,152 Trận |
![]() | 9.26%8,000 Trận |
![]() | 7.04%6,084 Trận |
![]() | 6.93%5,989 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%19,225 Trận | 62.67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 6.67% | 76.1%38,938 Trận | 36.85% | |
5.35 | 4.66% | 16.98%8,687 Trận | 32.81% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.20 | 14.13% | 14.17%12,777 Trận | 56.17% | |
3.91 | 13.55% | 11.13%10,029 Trận | 62.08% | |
4.03 | 16.22% | 10.57%9,531 Trận | 59.63% | |
4.54 | 10.02% | 9.81%8,839 Trận | 49.64% | |
4.42 | 11.84% | 9.39%8,460 Trận | 51.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.09 | 12.14% | 1.77%964 Trận | 56.74% | |
3.51 | 15.63% | 0.62%339 Trận | 68.73% | |
4.29 | 9.44% | 0.62%339 Trận | 51.33% | |
4.27 | 9.94% | 0.59%322 Trận | 50.31% | |
4.98 | 4.93% | 0.41%223 Trận | 33.63% |