Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Karma tại đây. Tìm hiểu về build Karma , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.56 | 18.85% | 1.42%1,098 Trận | 68.21% |
Shyvana | 3.67 | 24.06% | 1.07%823 Trận | 65.37% |
Jax | 3.86 | 20.51% | 1.02%790 Trận | 63.04% |
Olaf | 3.74 | 17.02% | 0.62%476 Trận | 65.13% |
Zaahen | 3.77 | 15.82% | 0.79%607 Trận | 64.25% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 11.11%9,449 Trận |
![]() | 16.49%8,022 Trận |
![]() | 9.25%7,867 Trận |
![]() | 7.06%6,004 Trận |
![]() | 6.94%5,901 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.54%18,628 Trận | 62.57% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.15 | 6.68% | 76%37,804 Trận | 36.9% | |
5.35 | 4.69% | 17.07%8,489 Trận | 32.77% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.20 | 14.10% | 14.17%12,392 Trận | 56.15% | |
3.92 | 13.56% | 11.13%9,728 Trận | 62% | |
4.03 | 16.11% | 10.56%9,236 Trận | 59.56% | |
4.54 | 10.06% | 9.8%8,569 Trận | 49.63% | |
4.42 | 11.91% | 9.39%8,209 Trận | 51.92% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.07 | 12.23% | 1.76%932 Trận | 56.87% | |
3.5 | 15.81% | 0.62%329 Trận | 68.39% | |
4.3 | 9.03% | 0.61%321 Trận | 52.02% | |
4.27 | 10.29% | 0.59%311 Trận | 50.16% | |
5.01 | 4.74% | 0.4%211 Trận | 32.7% |