Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Jax tại đây. Tìm hiểu về build Jax , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Yuumi | 3.14 | 32.76% | 3.47%6,139 Trận | 73.58% |
Sona | 3.55 | 23.25% | 0.68%1,200 Trận | 68% |
Milio | 3.55 | 25.65% | 0.43%768 Trận | 67.19% |
Soraka | 3.56 | 22.44% | 0.62%1,092 Trận | 67.31% |
Zilean | 3.6 | 20.78% | 0.48%847 Trận | 67.41% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.11%26,838 Trận |
![]() | 13.29%23,651 Trận |
![]() | 12.19%23,200 Trận |
![]() | 12.78%22,751 Trận |
![]() | 9.87%17,571 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.51%54,275 Trận | 68.28% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.67 | 11.46% | 36.1%39,079 Trận | 46.14% | |
4.84 | 9.61% | 29.17%31,576 Trận | 42.65% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.64 | 22.84% | 16.47%35,975 Trận | 65.6% | |
3.35 | 22.29% | 11.68%25,522 Trận | 71.6% | |
3.59 | 22.35% | 10.31%22,516 Trận | 66.83% | |
3.73 | 20.11% | 8.59%18,763 Trận | 64.08% | |
3.31 | 27.43% | 8.29%18,111 Trận | 71.49% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.8 | 16.04% | 4.09%5,080 Trận | 61.79% | |
3.57 | 18.72% | 1.8%2,238 Trận | 66.67% | |
4.38 | 14.35% | 1.21%1,505 Trận | 45.25% | |
3.86 | 16.16% | 0.85%1,058 Trận | 59.45% | |
3.78 | 20.41% | 0.78%970 Trận | 58.14% |