Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Janna tại đây. Tìm hiểu về build Janna , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.35 | 22.97% | 0.99%862 Trận | 72.62% |
Nilah | 3.8 | 26.8% | 0.57%500 Trận | 62% |
Yasuo | 3.99 | 16.42% | 1.26%1,096 Trận | 60.77% |
Tristana | 4.16 | 18.78% | 0.9%788 Trận | 55.84% |
Xin Zhao | 4.02 | 14.88% | 0.82%719 Trận | 60.08% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.36%10,429 Trận |
![]() | 7.57%9,442 Trận |
![]() | 10.34%9,283 Trận |
![]() | 10.13%9,093 Trận |
![]() | 11.15%8,831 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%16,707 Trận | 60.78% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.46 | 0.5% | 70.92%28,426 Trận | 12.88% | |
6.47 | 0.45% | 23.84%9,554 Trận | 12.84% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.55 | 4.69% | 73.9%38,622 Trận | 30.3% | |
5.71 | 3.56% | 12.2%6,378 Trận | 27.34% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 14.41% | 20.24%17,642 Trận | 54.7% | |
4.67 | 11.75% | 15.01%13,084 Trận | 47.53% | |
4.68 | 10.66% | 11.51%10,031 Trận | 46.69% | |
4.32 | 13.50% | 10.36%9,035 Trận | 53.82% | |
4.26 | 15.13% | 8.28%7,218 Trận | 54.7% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.65 | 8.36% | 2.11%1,101 Trận | 44.14% | |
4.59 | 4.59% | 0.92%479 Trận | 43.84% | |
4.41 | 9.63% | 0.62%322 Trận | 48.45% | |
4.28 | 10.34% | 0.5%261 Trận | 52.11% | |
4.29 | 11.66% | 0.43%223 Trận | 49.33% |