Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Janna tại đây. Tìm hiểu về build Janna , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.34 | 23.24% | 0.99%882 Trận | 72.79% |
Nilah | 3.81 | 26.63% | 0.57%507 Trận | 61.74% |
Yasuo | 3.99 | 16.44% | 1.25%1,119 Trận | 60.77% |
Tristana | 4.18 | 18.73% | 0.9%806 Trận | 55.58% |
Xin Zhao | 4.03 | 14.95% | 0.84%749 Trận | 59.81% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 8.35%10,614 Trận |
![]() | 7.57%9,615 Trận |
![]() | 10.34%9,446 Trận |
![]() | 10.12%9,242 Trận |
![]() | 11.16%8,998 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEWWRWWEREEEQQ | 0.55%17,134 Trận | 60.75% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.45 | 0.49% | 70.89%29,108 Trận | 12.99% | |
6.47 | 0.44% | 23.89%9,809 Trận | 12.77% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.55 | 4.70% | 73.94%39,613 Trận | 30.44% | |
5.71 | 3.56% | 12.22%6,547 Trận | 27.33% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.27 | 14.36% | 20.26%18,080 Trận | 54.71% | |
4.67 | 11.73% | 14.95%13,347 Trận | 47.58% | |
4.68 | 10.62% | 11.52%10,286 Trận | 46.69% | |
4.32 | 13.46% | 10.4%9,280 Trận | 53.79% | |
4.25 | 15.15% | 8.26%7,372 Trận | 54.91% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.65 | 8.24% | 2.11%1,128 Trận | 44.41% | |
4.58 | 4.47% | 0.92%492 Trận | 44.11% | |
4.41 | 9.7% | 0.62%330 Trận | 48.79% | |
4.27 | 10.49% | 0.5%267 Trận | 52.43% | |
4.32 | 11.35% | 0.43%229 Trận | 48.91% |