Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gwen tại đây. Tìm hiểu về build Gwen , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.8 | 17.54% | 1.15%1,591 Trận | 64.42% |
Amumu | 3.95 | 20.49% | 0.85%1,176 Trận | 59.44% |
Soraka | 3.99 | 16.09% | 0.6%833 Trận | 61.34% |
Yuumi | 4.2 | 17.96% | 0.88%1,214 Trận | 55.52% |
Sona | 4.16 | 16.3% | 0.63%865 Trận | 57.23% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.4%21,517 Trận |
![]() | 6.18%12,791 Trận |
![]() | 5.75%11,899 Trận |
![]() | 8.83%11,085 Trận |
![]() | 5.13%10,619 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%68,768 Trận | 64.54% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.71% | 61.54%34,818 Trận | 16.51% | |
6.28 | 0.52% | 34.89%19,738 Trận | 15.21% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 6.70% | 52.74%44,248 Trận | 37.41% | |
5.27 | 6.16% | 34.32%28,789 Trận | 35.04% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 16.35% | 17.52%26,734 Trận | 56.79% | |
4.40 | 12.52% | 10.32%15,739 Trận | 52.29% | |
3.77 | 18.35% | 9.3%14,194 Trận | 63.95% | |
3.84 | 18.84% | 8.77%13,374 Trận | 62.22% | |
3.73 | 20.24% | 7.8%11,899 Trận | 64.48% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 13.18% | 11.12%10,095 Trận | 54.49% | |
4.41 | 8.61% | 4.54%4,121 Trận | 47.95% | |
4.34 | 11.02% | 2.85%2,586 Trận | 51.24% | |
2.98 | 22.95% | 2.18%1,978 Trận | 79.47% | |
2.53 | 26.98% | 1.98%1,794 Trận | 90.47% |