Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Gwen tại đây. Tìm hiểu về build Gwen , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.79 | 17.87% | 1.14%1,656 Trận | 64.73% |
Amumu | 3.95 | 20.24% | 0.86%1,255 Trận | 59.52% |
Yuumi | 4.18 | 18.19% | 0.89%1,292 Trận | 55.96% |
Soraka | 4.01 | 16.05% | 0.61%891 Trận | 60.38% |
Sona | 4.16 | 16.72% | 0.63%909 Trận | 57.32% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 10.39%22,551 Trận |
![]() | 6.21%13,470 Trận |
![]() | 5.75%12,483 Trận |
![]() | 8.83%11,618 Trận |
![]() | 5.11%11,095 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.73%72,331 Trận | 64.55% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.2 | 0.7% | 61.56%36,650 Trận | 16.5% | |
6.28 | 0.52% | 34.88%20,765 Trận | 15.11% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.16 | 6.70% | 52.77%46,598 Trận | 37.47% | |
5.27 | 6.12% | 34.28%30,276 Trận | 34.96% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.13 | 16.35% | 17.49%28,089 Trận | 56.75% | |
4.39 | 12.54% | 10.32%16,584 Trận | 52.36% | |
3.77 | 18.34% | 9.31%14,951 Trận | 63.85% | |
3.84 | 18.80% | 8.81%14,154 Trận | 62.24% | |
3.73 | 20.28% | 7.8%12,535 Trận | 64.46% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.15 | 13.16% | 11.12%10,621 Trận | 54.48% | |
4.41 | 8.85% | 4.54%4,341 Trận | 48.05% | |
4.34 | 11.15% | 2.89%2,762 Trận | 51.23% | |
2.99 | 22.69% | 2.2%2,098 Trận | 79.36% | |
2.52 | 27.03% | 1.98%1,894 Trận | 90.71% |