Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Garen tại đây. Tìm hiểu về build Garen , augments, items và skills trong Patch 15.24 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Zaahen | 3.59 | 20.67% | 1.13%2,762 Trận | 67.45% |
Sona | 3.9 | 19.01% | 0.6%1,452 Trận | 60.26% |
Olaf | 3.99 | 17.35% | 0.67%1,625 Trận | 60.25% |
Milio | 4.05 | 17.01% | 0.36%876 Trận | 58.56% |
Zilean | 4.1 | 15.99% | 0.44%1,063 Trận | 58.8% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 9.45%20,929 Trận |
![]() | 5.29%19,462 Trận |
![]() | 5.11%18,799 Trận |
![]() | 6.82%18,017 Trận |
![]() | 4.86%17,890 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.67%103,962 Trận | 65.34% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.08 | 0.66% | 53.09%52,338 Trận | 18.28% | |
5.99 | 1.12% | 32.54%32,081 Trận | 20.18% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.84 | 8.16% | 58.49%85,199 Trận | 43.4% | |
5.30 | 5.07% | 20.64%30,067 Trận | 34.4% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.81 | 17.37% | 17.75%43,387 Trận | 63.43% | |
3.82 | 16.74% | 16.31%39,853 Trận | 63.12% | |
3.71 | 18.00% | 11.14%27,225 Trận | 65.38% | |
3.73 | 18.88% | 10.74%26,238 Trận | 64.71% | |
4.29 | 13.22% | 8.42%20,577 Trận | 53.96% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.14 | 11.56% | 4.38%6,775 Trận | 55% | |
4.23 | 9.87% | 2.9%4,477 Trận | 52.4% | |
4.2 | 11.36% | 2.44%3,767 Trận | 53.92% | |
3.95 | 15.1% | 1.3%2,007 Trận | 60.19% | |
2.9 | 21.78% | 1.13%1,740 Trận | 82.64% |