Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Galio tại đây. Tìm hiểu về build Galio , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Amumu | 3.56 | 29.19% | 0.98%185 Trận | 65.95% |
Zaahen | 3.5 | 23.7% | 0.91%173 Trận | 68.21% |
Swain | 3.61 | 20.54% | 1.18%224 Trận | 65.63% |
Karthus | 3.49 | 20.88% | 0.48%91 Trận | 69.23% |
Diana | 3.64 | 25.74% | 0.53%101 Trận | 66.34% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 12.5%2,167 Trận |
![]() | 11.04%1,913 Trận |
![]() | 6.79%1,878 Trận |
![]() | 7.5%1,496 Trận |
![]() | 5.08%1,405 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQWRWWWEE | 0.73%6,558 Trận | 67% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.11 | 0.96% | 73.09%4,292 Trận | 17.85% | |
6.29 | 0.52% | 13.1%769 Trận | 14.43% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 7.77% | 39.6%3,541 Trận | 37.08% | |
5.13 | 8.30% | 22.65%2,025 Trận | 37.43% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.49 | 23.41% | 16.84%3,280 Trận | 68.41% | |
3.90 | 20.77% | 11.77%2,292 Trận | 60.91% | |
3.46 | 23.46% | 10.07%1,961 Trận | 69.05% | |
3.85 | 20.12% | 7.66%1,491 Trận | 61.84% | |
3.62 | 22.82% | 7.6%1,481 Trận | 65.7% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.04 | 15.68% | 3.19%338 Trận | 52.96% | |
4.27 | 12.55% | 2.48%263 Trận | 48.29% | |
4.28 | 15.25% | 1.67%177 Trận | 49.15% | |
3.66 | 18.39% | 0.82%87 Trận | 62.07% | |
2.81 | 24.42% | 0.81%86 Trận | 86.05% |