Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Ekko tại đây. Tìm hiểu về build Ekko , augments, items và skills trong Patch 16.08 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Shyvana | 3.81 | 21.31% | 0.99%366 Trận | 61.48% |
Brand | 3.94 | 15.33% | 0.81%300 Trận | 63% |
Briar | 3.97 | 16.36% | 0.73%269 Trận | 57.99% |
Zaahen | 4 | 16.73% | 0.73%269 Trận | 59.11% |
Xin Zhao | 3.96 | 14.24% | 0.78%288 Trận | 59.38% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 13.55%7,294 Trận |
![]() | 11.64%4,061 Trận |
![]() | 10.53%3,673 Trận |
![]() | 10.45%3,645 Trận |
![]() | 6.5%3,497 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.71%17,609 Trận | 62.92% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
6.17 | 0.37% | 67.08%8,847 Trận | 15.88% | |
6.14 | 0.54% | 30.96%4,083 Trận | 16.53% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.13 | 5.01% | 78.31%16,915 Trận | 37.38% | |
5.36 | 3.77% | 16.82%3,634 Trận | 32.94% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.08 | 12.83% | 17.51%7,078 Trận | 58.52% | |
4.19 | 11.76% | 16.01%6,471 Trận | 55.97% | |
4.07 | 12.59% | 15.76%6,371 Trận | 58.81% | |
4.28 | 10.43% | 9.11%3,682 Trận | 54.13% | |
3.99 | 14.03% | 8.27%3,342 Trận | 60.02% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.25 | 9.88% | 4.48%1,113 Trận | 53.55% | |
4.22 | 9.76% | 3.47%861 Trận | 54.94% | |
4.42 | 6.73% | 1.74%431 Trận | 48.72% | |
3.95 | 15.19% | 1.27%316 Trận | 58.54% | |
4.29 | 9.16% | 1.06%262 Trận | 53.44% |