Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Cho'Gath tại đây. Tìm hiểu về build Cho'Gath , augments, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Xin Zhao | 3.46 | 25.88% | 1.62%2,647 Trận | 68.68% |
Shyvana | 3.67 | 28.98% | 1.22%1,998 Trận | 63.61% |
Olaf | 3.66 | 24.57% | 0.57%932 Trận | 64.7% |
Fiora | 3.8 | 26.99% | 0.6%978 Trận | 60.84% |
Brand | 3.95 | 20.98% | 1.22%1,997 Trận | 58.89% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 14.68%26,343 Trận |
![]() | 16.92%23,354 Trận |
![]() | 12.28%22,036 Trận |
![]() | 13.97%16,935 Trận |
![]() | 12.24%16,899 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREEQRQQQWW | 0.5%39,310 Trận | 66.71% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.07 | 10.81% | 52.18%55,824 Trận | 38.4% | |
5.13 | 9.72% | 28.53%30,525 Trận | 37.04% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.84 | 23.64% | 16.98%36,562 Trận | 61.14% | |
3.78 | 23.55% | 11.61%24,997 Trận | 62.39% | |
3.86 | 23.35% | 9.21%19,839 Trận | 60.54% | |
4.12 | 19.94% | 8.49%18,284 Trận | 56.41% | |
3.58 | 33.90% | 7.99%17,215 Trận | 64.01% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.8 | 20.6% | 4%4,572 Trận | 60.41% | |
3.42 | 28.81% | 3.36%3,846 Trận | 66.67% | |
3.66 | 24.23% | 2.3%2,633 Trận | 62.25% | |
4.43 | 15.53% | 2.13%2,440 Trận | 44.06% | |
4.06 | 18.14% | 1.22%1,395 Trận | 55.41% |