Xem danh sách hạng tướng cho ARAM, U.R.F và hơn thế nữa.


Tìm mẹo Blitzcrank tại đây. Tìm hiểu về build Blitzcrank , augments, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!
| Kết hợp tướng | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Vel'Koz | 3.36 | 20.48% | 0.45%83 Trận | 69.88% |
Olaf | 3.53 | 23.77% | 0.66%122 Trận | 67.21% |
Ahri | 3.58 | 15.69% | 0.82%153 Trận | 70.59% |
Xayah | 3.58 | 12.09% | 0.49%91 Trận | 72.53% |
Gwen | 3.73 | 18.27% | 0.56%104 Trận | 64.42% |
| Augments | Tỷ lệ chọn |
|---|---|
![]() | 6.39%1,732 Trận |
![]() | 7.84%1,540 Trận |
![]() | 8.87%1,518 Trận |
![]() | 8.36%1,430 Trận |
![]() | 8.19%1,402 Trận |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQQEREEEWW | 0.72%6,999 Trận | 66.85% |
| Đồ Khởi Đầu | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
5.99 | 0.99% | 38.95%2,213 Trận | 19.84% | |
6.11 | 0.72% | 31.66%1,799 Trận | 17.51% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.86 | 7.92% | 38%3,385 Trận | 42.6% | |
5.33 | 5.37% | 22.15%1,973 Trận | 33.45% |
| Trang Bị Prism | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
3.52 | 19.66% | 21.66%2,985 Trận | 69.01% | |
4.03 | 15.18% | 13.39%1,845 Trận | 59.13% | |
3.52 | 20.27% | 12.42%1,712 Trận | 68.57% | |
3.39 | 23.21% | 10.72%1,478 Trận | 70.7% | |
3.93 | 14.55% | 10.42%1,436 Trận | 61.35% |
| Build Cốt Lõi | Hạng TB | Top 1 | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
4.3 | 10.83% | 1.11%120 Trận | 51.67% | |
4.27 | 11.24% | 0.82%89 Trận | 47.19% | |
4.32 | 15.48% | 0.78%84 Trận | 47.62% | |
4.11 | 5.48% | 0.68%73 Trận | 61.64% | |
4 | 16.67% | 0.56%60 Trận | 53.33% |